P.Thai Capital P.Thai Capital Backtest · CEO

Backtest Momentum 12-1 trên CEO (2021-2026): Sharpe -1.08, CAGR -32.55%, MaxDD -90.28%

BACKTEST · CEO · MOMENTUM 12-1 Tập đoàn CEO 5 năm dữ liệu · 2021-2026 Sharpe Ratio -1.08 risk-adjusted return CAGR -32.55% tăng trưởng hàng năm Max Drawdown -90.28% sụt giảm tệ nhất Win Rate 12.5% 8 giao dịch tổng
## TL;DR — Momentum 12-1 trên CEO: kết quả 5 năm Áp dụng chiến lược **Momentum 12-1** (long khi return 12 tháng (loại trừ tháng cuối) dương. tránh short-term reversal.) cho cổ phiếu **CEO (Tập đoàn CEO)** từ **2021 đến 2026** trên sàn **HNX**: - **Sharpe ratio: -1.08** — âm — chiến lược lỗ ròng sau phí - **CAGR: -32.55%/năm** vs Buy & Hold +21.91%/năm — chiến lược thua Buy & Hold 54.5%/năm — cân nhắc lý do - **Max drawdown: -90.28%** — rất cao (>35%), cần cân nhắc giảm position sizing - **8 giao dịch tổng**, win rate **12.5%**, profit factor **0.12** - **Thời gian giữ vị thế: 43.1%** số bar (còn lại đứng ngoài tiền mặt) *Lưu ý: Phí giao dịch 0.15%/lượt (VPS) + thuế bán 0.1% đã được tính. Kết quả lịch sử không bảo đảm hiệu suất tương lai.*

1. Chiến lược Momentum 12-1 là gì?

Long khi return 12 tháng (loại trừ tháng cuối) dương. Tránh short-term reversal.

Trong test này, signal được tính trên dữ liệu giá đóng cửa hàng ngày của CEO từ 2021-05-17 đến 2026-05-15 (1,247 bar). Vị thế vào lệnh tại giá mở cửa ngày tiếp theo (không nhìn lệch dữ liệu — no look-ahead). Long-only (sàn VN cấm short cơ sở).

2. Kết quả backtest — chiến lược vs Buy & Hold

Chỉ sốChiến lượcBuy & HoldChênh lệch
Tổng lợi nhuận-86.00%+169.00%-255.00%
CAGR (lợi nhuận hằng năm)-32.55%+21.91%-54.46%
Sharpe ratio-1.08— (chỉ tính cho strategy)
Max drawdown-90.28%— (chiến lược)
Số giao dịch81 (mua & giữ)
Win rate12.5%
Profit factor0.12
Avg lợi nhuận/lệnh-18.70%
Thời gian giữ vị thế43.1%100%-56.9%

Đường cong vốn (Equity curve) — chiến lược vs Buy & Hold

11.2 triệu246.8 triệu482.3 triệu717.8 triệu953.3 triệu 20222023202420252026 ━ Chiến lược ┄ Buy & Hold

Đường màu xanh lá (━) = chiến lược Momentum 12-1. Đường xám đứt nét (┄) = Buy & Hold CEO. Cùng vốn khởi điểm 100 triệu VND.

Lợi nhuận từng năm

-77%2022-23%2023-26%2024+24%2025-16%2026

Lợi nhuận ròng (sau phí + thuế) của chiến lược trong mỗi năm dương lịch. Năm 2026 tính đến ngày 15/05.

3. Diễn giải kết quả

Trong 5 năm gần nhất, chiến lược Momentum 12-1 áp dụng cho CEO đạt CAGR -32.55%/năm — thấp hơn Buy & Hold (+21.91%/năm). Điều này cho thấy CEO là cổ phiếu trend tốt, việc 'né' vùng giảm theo signal không tạo đủ alpha để bù chi phí giao dịch (8 lượt vào ra).

Sharpe ratio -1.08 (âm — chiến lược lỗ ròng sau phí) phản ánh quan hệ lợi nhuận/biến động. Max drawdown -90.28% cần cân nhắc giảm position sizing — có nghĩa nhà đầu tư phải chịu được giai đoạn tài khoản sụt -90.28% so với đỉnh trước khi phục hồi.

Win rate 12.5% với profit factor 0.12 cho thấy đặc tính của chiến lược momentum. Trader cần lưu ý: lợi nhuận trung bình mỗi lệnh -18.70% (sau phí + thuế) — với position sizing 100tr/lệnh, số tiền/lệnh khoảng 18.7 triệu.

4. Giả định & giới hạn

5. Câu hỏi thường gặp

Backtest Momentum 12-1 trên CEO có lãi không?

CAGR -32.55%/năm trong 1247 ngày dữ liệu lịch sử (2021-05-17 → 2026-05-15). So với Buy & Hold +21.91%/năm, chiến lược tạo alpha âm.

Backtest có phải là khuyến nghị mua bán không?

Không. Backtest là phân tích định lượng dựa trên dữ liệu lịch sử để hiểu đặc tính của chiến lược (Sharpe, drawdown, win rate). Kết quả lịch sử KHÔNG đảm bảo hiệu suất tương lai. Trước khi áp dụng vốn thật, cần walk-forward optimization + paper trading 3-6 tháng.

Tại sao max drawdown của CEO cao như vậy?

Max drawdown -90.28% đại diện cho giai đoạn tài khoản sụt giảm tệ nhất trong toàn bộ kỳ test. Đây là rủi ro tâm lý cần chấp nhận. Để giảm DD, có thể: (1) giảm position sizing, (2) thêm filter trend (vd. SMA200 toàn thị trường), (3) kết hợp đa chiến lược (multi-strategy portfolio).

Phí giao dịch + thuế đã được tính chưa?

Có. Mỗi lượt mua tính phí 0.15% (mức VPS Securities công khai). Mỗi lượt bán tính phí 0.15% + thuế 0.1% (TTCK VN). Tổng round-trip cost ~0.4% — đã trừ trực tiếp vào lợi nhuận trước khi tính các metrics.

Có thể tải dữ liệu backtest về không?

Hiện tại dữ liệu backtest không công khai dạng CSV. Liên hệ Telegram @Pthaicap nếu là member gói DIAMOND/VIP để nhận file equity curve + trade log đầy đủ.

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung là phân tích định lượng dựa trên dữ liệu lịch sử, mang tính tham khảo. KHÔNG phải khuyến nghị mua/bán CEO hay bất kỳ mã nào. Giao dịch có rủi ro, kết quả backtest không đảm bảo hiệu suất tương lai. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình.

6. Đánh giá & bước tiếp theo

Sharpe -1.08 — chiến lược không đủ alpha sau phí. CAGR -32.55%/năm so với VN-Index trung bình ~8%/năm: kém VN-Index 40.6 điểm — thua benchmark thụ động. Max drawdown -90.3% trên 8 lệnh, win rate 12.5%.

Kết quả trên là in-sample — trước khi áp dụng vốn thật cần walk-forward + Monte Carlo + paper-trade. Verdict: KHÔNG nên áp dụng trực tiếp — chỉ dùng làm baseline để cải thiện hoặc kết hợp chiến lược khác. Xem quy trình kiểm chứng đầy đủ tại Walk-Forward Optimization.

Position sizing: KHÔNG dùng Kelly khi win rate < 45% — chỉ Fixed Fractional ≤1%/lệnh. Chi tiết tại Kelly vs Fixed Fractional; phương án thụ động thay thế: So sánh 6 ETF VN.