P.Thai Capital P.Thai Capital Journal

Kelly Criterion vs Fixed Fractional: Position sizing nào tốt hơn?

QUANT COMPARISON · POSITION SIZING Kelly Criterion vs Fixed Fractional Risk So sánh chi tiết · Khi nào dùng cái nào Kelly Max log-utility Fixed Fractional Constant 1-2% risk
## Kelly Criterion vs Fixed Fractional Risk: khác biệt ở đâu? **Kelly tối ưu growth nhưng có DD ~50% nguy hiểm tâm lý. Fixed Fractional (1-2%/trade) đơn giản, robust, retail-friendly. Quant fund chuyên nghiệp dùng MIN(25% Kelly, Fixed 1-2%) + cap exposure 5%/trade. **

Hai phương pháp position sizing phổ biến nhất với triết lý hoàn toàn khác. Kelly tối ưu hoá geometric growth của capital — toán đẹp nhưng trade-off với drawdown khủng khiếp. Fixed Fractional đơn giản hơn — risk cố định 1-2%/trade — robust với estimation error.

1. So sánh tóm tắt — Bảng đối chiếu

Tiêu chí Kelly Criterion Fixed Fractional
Tối ưu hoá Long-run growth (geometric) Risk per trade
Input cần Win rate, avg win, avg loss Capital, risk %, stop distance
Estimation sensitive? Cực cao Thấp
Drawdown typical 50%+ (full Kelly) 10-20%
Phù hợp với Quant fund chuyên nghiệp Retail, all skill levels
Năm xuất hiện 1956 (Kelly) Phổ biến từ 1990s (Tharp)
Multi-asset Cần covariance matrix Mỗi trade độc lập

2. Kelly Criterion — Định nghĩa nhanh

Kelly fraction f = (bp - q) / b với p = win rate, q = 1-p, b = avg win/avg loss. Bet f fraction của capital. Full Kelly max growth nhưng DD 50%+. Fractional Kelly (25-50%) balance growth và DD.

→ Đọc chi tiết: Kelly Criterion

3. Fixed Fractional Risk — Định nghĩa nhanh

Fixed Fractional: risk r% capital mỗi trade. Position size = (r% × Capital) / |Stop distance × shares|. Vd r=1%, capital 100tr → risk 1tr/trade. Đơn giản, robust.

→ Đọc chi tiết: Fixed Fractional Risk

4. Khác biệt cốt lõi

Kelly dynamic theo edge — edge cao bet nhiều, edge thấp bet ít. Fixed Fractional static — bet cùng % bất kể edge.

Kelly cần ESTIMATION CHÍNH XÁC win rate + avg win/loss. Sai 10% trong win rate → Kelly fraction có thể double → over-bet thực tế. Fixed Fractional không cần estimate gì ngoài stop distance (biết chắc).

5. Ví dụ minh hoạ — Khi nào ra số khác nhau

Strategy: WR 55%, AvgWin 2%, AvgLoss 1%. Full Kelly = (2×0.55 - 0.45)/2 = 32.5%. Fractional 25% Kelly = 8.1%. Fixed 1% risk per trade = ~1% capital.

Capital 100tr: - Full Kelly: bet 32.5tr/trade — DD có thể -30tr trong losing streak 5 trade - Fractional Kelly 25%: bet 8tr — DD ~-3tr trong losing streak - Fixed 1%: bet ~1tr risk — DD ~-5-8tr accumulated

6. Khi nào nên dùng cái nào

Dùng Kelly Criterion khi:

Dùng Fixed Fractional Risk khi:

Dùng CẢ HAI khi:

Best practice: dùng MIN(25% Kelly, Fixed 1-2%) + cap maximum exposure 5%/trade. Kelly cho upper bound theory, Fixed cho safety floor. Cap exposure tránh concentration risk.

7. Tham khảo VN context

Tại VN, retail có tendency over-bet (concentrate 1-2 mã, margin cao). Recommendation: Fixed 1% risk + cap 5% capital/trade. Margin > 2x trên VN dễ dẫn đến margin call cluster (2018 Q4, 2022 H1 minh chứng).

8. Câu hỏi thường gặp

Kelly Criterion hay Fixed Fractional Risk tốt hơn? Không có cái nào “tốt hơn” tuyệt đối — phụ thuộc loại chiến lược và đặc thù distribution returns. Xem mục 6 để chọn đúng.

Có thể dùng cả Kelly Criterion và Fixed Fractional Risk cùng lúc không? Có và nên — quant fund chuyên nghiệp luôn báo cáo cả 2 (kể cả nhiều chỉ số khác) để cross-check và tránh blindspot.

Trên TTCK Việt Nam, cái nào phổ biến hơn? Tham khảo mục 7 — context VN có ảnh hưởng cụ thể đến cách diễn giải.


Ghi chú: Bài so sánh tổng hợp dựa trên định nghĩa chuẩn cộng đồng quant. Người đọc kiểm chứng trên dữ liệu của mình. Không phải khuyến nghị đầu tư.


Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung mang tính phân tích định lượng, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung là phân tích định lượng dựa trên dữ liệu lịch sử, mang tính tham khảo. KHÔNG phải khuyến nghị mua/bán. Giao dịch có rủi ro, kết quả backtest không đảm bảo hiệu suất tương lai. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình.