Kelly Criterion vs Fixed Fractional: Position sizing nào tốt hơn?
So sánh Kelly Criterion (max growth) và Fixed Fractional Risk (1-2%/trade). Tại sao quant fund dùng fractional Kelly + cap exposure thay vì 1 trong 2.
Hai phương pháp position sizing phổ biến nhất với triết lý hoàn toàn khác. Kelly tối ưu hoá geometric growth của capital — toán đẹp nhưng trade-off với drawdown khủng khiếp. Fixed Fractional đơn giản hơn — risk cố định 1-2%/trade — robust với estimation error.
1. So sánh tóm tắt — Bảng đối chiếu
| Tiêu chí | Kelly Criterion | Fixed Fractional |
|---|---|---|
| Tối ưu hoá | Long-run growth (geometric) | Risk per trade |
| Input cần | Win rate, avg win, avg loss | Capital, risk %, stop distance |
| Estimation sensitive? | Cực cao | Thấp |
| Drawdown typical | 50%+ (full Kelly) | 10-20% |
| Phù hợp với | Quant fund chuyên nghiệp | Retail, all skill levels |
| Năm xuất hiện | 1956 (Kelly) | Phổ biến từ 1990s (Tharp) |
| Multi-asset | Cần covariance matrix | Mỗi trade độc lập |
2. Kelly Criterion — Định nghĩa nhanh
Kelly fraction f = (bp - q) / b với p = win rate, q = 1-p, b = avg win/avg loss. Bet f fraction của capital. Full Kelly max growth nhưng DD 50%+. Fractional Kelly (25-50%) balance growth và DD.
→ Đọc chi tiết: Kelly Criterion
3. Fixed Fractional Risk — Định nghĩa nhanh
Fixed Fractional: risk r% capital mỗi trade. Position size = (r% × Capital) / |Stop distance × shares|. Vd r=1%, capital 100tr → risk 1tr/trade. Đơn giản, robust.
→ Đọc chi tiết: Fixed Fractional Risk
4. Khác biệt cốt lõi
Kelly dynamic theo edge — edge cao bet nhiều, edge thấp bet ít. Fixed Fractional static — bet cùng % bất kể edge.
Kelly cần ESTIMATION CHÍNH XÁC win rate + avg win/loss. Sai 10% trong win rate → Kelly fraction có thể double → over-bet thực tế. Fixed Fractional không cần estimate gì ngoài stop distance (biết chắc).
5. Ví dụ minh hoạ — Khi nào ra số khác nhau
Strategy: WR 55%, AvgWin 2%, AvgLoss 1%. Full Kelly = (2×0.55 - 0.45)/2 = 32.5%. Fractional 25% Kelly = 8.1%. Fixed 1% risk per trade = ~1% capital.
Capital 100tr: - Full Kelly: bet 32.5tr/trade — DD có thể -30tr trong losing streak 5 trade - Fractional Kelly 25%: bet 8tr — DD ~-3tr trong losing streak - Fixed 1%: bet ~1tr risk — DD ~-5-8tr accumulated
6. Khi nào nên dùng cái nào
Dùng Kelly Criterion khi:
- Quant fund với data quality cao (estimation accurate)
- Chiến lược có edge clear, winning rate stable
- Vốn lớn cho phép DD lớn về tâm lý
- Có cơ chế kill-switch nếu DD vượt threshold
Dùng Fixed Fractional Risk khi:
- Retail trader (default tốt nhất)
- Strategy mới chưa xác minh edge
- Vốn nhỏ-trung (< 1 tỷ)
- Trader prefer simplicity + predictable risk
Dùng CẢ HAI khi:
Best practice: dùng MIN(25% Kelly, Fixed 1-2%) + cap maximum exposure 5%/trade. Kelly cho upper bound theory, Fixed cho safety floor. Cap exposure tránh concentration risk.
7. Tham khảo VN context
Tại VN, retail có tendency over-bet (concentrate 1-2 mã, margin cao). Recommendation: Fixed 1% risk + cap 5% capital/trade. Margin > 2x trên VN dễ dẫn đến margin call cluster (2018 Q4, 2022 H1 minh chứng).
8. Câu hỏi thường gặp
Kelly Criterion hay Fixed Fractional Risk tốt hơn? Không có cái nào “tốt hơn” tuyệt đối — phụ thuộc loại chiến lược và đặc thù distribution returns. Xem mục 6 để chọn đúng.
Có thể dùng cả Kelly Criterion và Fixed Fractional Risk cùng lúc không? Có và nên — quant fund chuyên nghiệp luôn báo cáo cả 2 (kể cả nhiều chỉ số khác) để cross-check và tránh blindspot.
Trên TTCK Việt Nam, cái nào phổ biến hơn? Tham khảo mục 7 — context VN có ảnh hưởng cụ thể đến cách diễn giải.
Ghi chú: Bài so sánh tổng hợp dựa trên định nghĩa chuẩn cộng đồng quant. Người đọc kiểm chứng trên dữ liệu của mình. Không phải khuyến nghị đầu tư.
Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung mang tính phân tích định lượng, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.
Áp dụng vào tài khoản thật?
Mở tài khoản chứng khoán qua mã giới thiệu — nhận tư vấn 1-1, DIAMOND signal VN30 miễn phí 6 tháng, ưu đãi phí giao dịch.
CTCK VPS Securities
- Mã IB: 9836 (mở online 15 phút)
- Phí 0.15% · margin 13%/năm
- + DIAMOND signal VN30 — 6 tháng
- + Tư vấn cơ cấu danh mục 1-1
Gói VIP / DIAMOND
- Tín hiệu VN30 + Midcap hằng phiên
- Backtest 5-15 năm minh bạch
- Báo cáo NAV hằng tháng
- Workshop định lượng hằng tháng
⚠️ Giao dịch chứng khoán có rủi ro mất vốn. Chỉ đầu tư số tiền bạn có thể chịu mất. P.Thai Capital không khuyến nghị mua/bán cụ thể và không bảo lãnh lợi nhuận.
Lý thuyết bài này có thể test trên dữ liệu của bạn:
P.Thai Capital