P.Thai Capital P.Thai Capital Backtest · DIG

Backtest ADX Trend Filter trên DIG (2021-2026): Sharpe 1.81, CAGR +21.01%, MaxDD -45.70%

BACKTEST · DIG · ADX TREND FILTER DIC Corp 5 năm dữ liệu · 2021-2026 Sharpe Ratio 1.81 risk-adjusted return CAGR +21.01% tăng trưởng hàng năm Max Drawdown -45.70% sụt giảm tệ nhất Win Rate 38.9% 36 giao dịch tổng
## TL;DR — ADX Trend Filter trên DIG: kết quả 5 năm Áp dụng chiến lược **ADX Trend Filter** (long khi adx(14) > 25 và di+ > di-. chỉ trade khi có trend rõ.) cho cổ phiếu **DIG (DIC Corp)** từ **2021 đến 2026** trên sàn **HSX**: - **Sharpe ratio: 1.81** — tốt (1.5-2.0, ngang chiến lược fund chuyên nghiệp) - **CAGR: +21.01%/năm** vs Buy & Hold -2.49%/năm — chiến lược thắng Buy & Hold 23.5%/năm - **Max drawdown: -45.70%** — rất cao (>35%), cần cân nhắc giảm position sizing - **36 giao dịch tổng**, win rate **38.9%**, profit factor **2.66** - **Thời gian giữ vị thế: 24.1%** số bar (còn lại đứng ngoài tiền mặt) *Lưu ý: Phí giao dịch 0.15%/lượt (VPS) + thuế bán 0.1% đã được tính. Kết quả lịch sử không bảo đảm hiệu suất tương lai.*

1. Chiến lược ADX Trend Filter là gì?

Long khi ADX(14) > 25 và DI+ > DI-. Chỉ trade khi có trend rõ.

Trong test này, signal được tính trên dữ liệu giá đóng cửa hàng ngày của DIG từ 2021-05-17 đến 2026-05-15 (1,247 bar). Vị thế vào lệnh tại giá mở cửa ngày tiếp theo (không nhìn lệch dữ liệu — no look-ahead). Long-only (sàn VN cấm short cơ sở).

2. Kết quả backtest — chiến lược vs Buy & Hold

Chỉ sốChiến lượcBuy & HoldChênh lệch
Tổng lợi nhuận+159.18%-11.85%+171.03%
CAGR (lợi nhuận hằng năm)+21.01%-2.49%+23.50%
Sharpe ratio1.81— (chỉ tính cho strategy)
Max drawdown-45.70%— (chiến lược)
Số giao dịch361 (mua & giữ)
Win rate38.9%
Profit factor2.66
Avg lợi nhuận/lệnh+3.45%
Thời gian giữ vị thế24.1%100%-75.9%

Đường cong vốn (Equity curve) — chiến lược vs Buy & Hold

51.5 triệu163.8 triệu276.1 triệu388.4 triệu500.6 triệu 20222023202420252026 ━ Chiến lược ┄ Buy & Hold

Đường màu xanh lá (━) = chiến lược ADX Trend Filter. Đường xám đứt nét (┄) = Buy & Hold DIG. Cùng vốn khởi điểm 100 triệu VND.

Lợi nhuận từng năm

-33%2022+35%2023-20%2024+18%2025-4%2026

Lợi nhuận ròng (sau phí + thuế) của chiến lược trong mỗi năm dương lịch. Năm 2026 tính đến ngày 15/05.

3. Diễn giải kết quả

Trong 5 năm gần nhất, chiến lược ADX Trend Filter áp dụng cho DIG đạt CAGR +21.01%/năm — vượt qua Buy & Hold (-2.49%/năm) 23.5 điểm phần trăm. Đáng chú ý là chiến lược chỉ giữ vị thế 24% thời gian — phần còn lại đứng ngoài bằng tiền mặt, giảm rủi ro hệ thống khi thị trường đảo chiều.

Sharpe ratio 1.81 (tốt) phản ánh quan hệ lợi nhuận/biến động. Max drawdown -45.70% cần cân nhắc giảm position sizing — có nghĩa nhà đầu tư phải chịu được giai đoạn tài khoản sụt -45.70% so với đỉnh trước khi phục hồi.

Win rate 38.9% với profit factor 2.66 cho thấy đặc tính của chiến lược momentum. Trader cần lưu ý: lợi nhuận trung bình mỗi lệnh +3.45% (sau phí + thuế) — với position sizing 100tr/lệnh, số tiền/lệnh khoảng 3.4 triệu.

4. Giả định & giới hạn

5. Câu hỏi thường gặp

Backtest ADX Trend Filter trên DIG có lãi không?

CAGR +21.01%/năm trong 1247 ngày dữ liệu lịch sử (2021-05-17 → 2026-05-15). So với Buy & Hold -2.49%/năm, chiến lược tạo alpha dương.

Backtest có phải là khuyến nghị mua bán không?

Không. Backtest là phân tích định lượng dựa trên dữ liệu lịch sử để hiểu đặc tính của chiến lược (Sharpe, drawdown, win rate). Kết quả lịch sử KHÔNG đảm bảo hiệu suất tương lai. Trước khi áp dụng vốn thật, cần walk-forward optimization + paper trading 3-6 tháng.

Tại sao max drawdown của DIG cao như vậy?

Max drawdown -45.70% đại diện cho giai đoạn tài khoản sụt giảm tệ nhất trong toàn bộ kỳ test. Đây là rủi ro tâm lý cần chấp nhận. Để giảm DD, có thể: (1) giảm position sizing, (2) thêm filter trend (vd. SMA200 toàn thị trường), (3) kết hợp đa chiến lược (multi-strategy portfolio).

Phí giao dịch + thuế đã được tính chưa?

Có. Mỗi lượt mua tính phí 0.15% (mức VPS Securities công khai). Mỗi lượt bán tính phí 0.15% + thuế 0.1% (TTCK VN). Tổng round-trip cost ~0.4% — đã trừ trực tiếp vào lợi nhuận trước khi tính các metrics.

Có thể tải dữ liệu backtest về không?

Hiện tại dữ liệu backtest không công khai dạng CSV. Liên hệ Telegram @Pthaicap nếu là member gói DIAMOND/VIP để nhận file equity curve + trade log đầy đủ.

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung là phân tích định lượng dựa trên dữ liệu lịch sử, mang tính tham khảo. KHÔNG phải khuyến nghị mua/bán DIG hay bất kỳ mã nào. Giao dịch có rủi ro, kết quả backtest không đảm bảo hiệu suất tương lai. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình.

6. Đánh giá & bước tiếp theo

Sharpe 1.81 — chiến lược có alpha thực sự. CAGR +21.01%/năm so với VN-Index trung bình ~8%/năm: vượt VN-Index +13.0 điểm — outperform thực sự. Max drawdown -45.7% trên 36 lệnh, win rate 38.9%.

Kết quả trên là in-sample — trước khi áp dụng vốn thật cần walk-forward + Monte Carlo + paper-trade. Verdict: có thể tiến hành walk-forward để xác nhận robust qua các giai đoạn IS/OOS khác. Xem quy trình kiểm chứng đầy đủ tại Walk-Forward Optimization.

Position sizing: KHÔNG dùng Kelly khi win rate < 45% — chỉ Fixed Fractional ≤1%/lệnh. Chi tiết tại Kelly vs Fixed Fractional; phương án thụ động thay thế: So sánh 6 ETF VN.