P.Thai Capital P.Thai Capital Backtest · MCH

Backtest Bollinger Squeeze Long-bias trên MCH (2021-2026): Sharpe 0.53, CAGR -0.65%, MaxDD -11.58%

BACKTEST · MCH · BOLLINGER SQUEEZE LONG-BIAS Hàng Tiêu Dùng MaSan 5 năm dữ liệu · 2021-2026 Sharpe Ratio 0.53 risk-adjusted return CAGR -0.65% tăng trưởng hàng năm Max Drawdown -11.58% sụt giảm tệ nhất Win Rate 41.4% 29 giao dịch tổng
## TL;DR — Bollinger Squeeze Long-bias trên MCH: kết quả 5 năm Áp dụng chiến lược **Bollinger Squeeze Long-bias** (long khi bb width nén (percentile<20) và close > ma20. bắt breakout sau tích lũy.) cho cổ phiếu **MCH (Hàng Tiêu Dùng MaSan)** từ **2021 đến 2026** trên sàn **HSX**: - **Sharpe ratio: 0.53** — trung bình (0.5-1.0, cần kết hợp filter để cải thiện) - **CAGR: -0.65%/năm** vs Buy & Hold +21.80%/năm — chiến lược thua Buy & Hold 22.4%/năm — cân nhắc lý do - **Max drawdown: -11.58%** — thấp (10-20%), chấp nhận được với NĐT trung bình - **29 giao dịch tổng**, win rate **41.4%**, profit factor **1.14** - **Thời gian giữ vị thế: 7.4%** số bar (còn lại đứng ngoài tiền mặt) *Lưu ý: Phí giao dịch 0.15%/lượt (VPS) + thuế bán 0.1% đã được tính. Kết quả lịch sử không bảo đảm hiệu suất tương lai.*

1. Chiến lược Bollinger Squeeze Long-bias là gì?

Long khi BB width nén (percentile<20) và close > MA20. Bắt breakout sau tích lũy.

Trong test này, signal được tính trên dữ liệu giá đóng cửa hàng ngày của MCH từ 2021-05-17 đến 2026-05-15 (1,242 bar). Vị thế vào lệnh tại giá mở cửa ngày tiếp theo (không nhìn lệch dữ liệu — no look-ahead). Long-only (sàn VN cấm short cơ sở).

2. Kết quả backtest — chiến lược vs Buy & Hold

Chỉ sốChiến lượcBuy & HoldChênh lệch
Tổng lợi nhuận-3.21%+167.71%-170.92%
CAGR (lợi nhuận hằng năm)-0.65%+21.80%-22.45%
Sharpe ratio0.53— (chỉ tính cho strategy)
Max drawdown-11.58%— (chiến lược)
Số giao dịch291 (mua & giữ)
Win rate41.4%
Profit factor1.14
Avg lợi nhuận/lệnh+0.19%
Thời gian giữ vị thế7.4%100%-92.6%

Đường cong vốn (Equity curve) — chiến lược vs Buy & Hold

56.2 triệu133.7 triệu211.1 triệu288.6 triệu366.1 triệu 20222023202420252026 ━ Chiến lược ┄ Buy & Hold

Đường màu xanh lá (━) = chiến lược Bollinger Squeeze Long-bias. Đường xám đứt nét (┄) = Buy & Hold MCH. Cùng vốn khởi điểm 100 triệu VND.

Lợi nhuận từng năm

+5%2022-9%2023+10%2024-5%2025+0%2026

Lợi nhuận ròng (sau phí + thuế) của chiến lược trong mỗi năm dương lịch. Năm 2026 tính đến ngày 15/05.

3. Diễn giải kết quả

Trong 5 năm gần nhất, chiến lược Bollinger Squeeze Long-bias áp dụng cho MCH đạt CAGR -0.65%/năm — thấp hơn Buy & Hold (+21.80%/năm). Điều này cho thấy MCH là cổ phiếu trend tốt, việc 'né' vùng giảm theo signal không tạo đủ alpha để bù chi phí giao dịch (29 lượt vào ra).

Sharpe ratio 0.53 (trung bình) phản ánh quan hệ lợi nhuận/biến động. Max drawdown -11.58% chấp nhận được với NĐT trung bình — có nghĩa nhà đầu tư phải chịu được giai đoạn tài khoản sụt -11.58% so với đỉnh trước khi phục hồi.

Win rate 41.4% với profit factor 1.14 cho thấy đặc tính của chiến lược volatility. Trader cần lưu ý: lợi nhuận trung bình mỗi lệnh +0.19% (sau phí + thuế) — với position sizing 100tr/lệnh, số tiền/lệnh khoảng 186,359.

4. Giả định & giới hạn

5. Câu hỏi thường gặp

Backtest Bollinger Squeeze Long-bias trên MCH có lãi không?

CAGR -0.65%/năm trong 1242 ngày dữ liệu lịch sử (2021-05-17 → 2026-05-15). So với Buy & Hold +21.80%/năm, chiến lược tạo alpha âm.

Backtest có phải là khuyến nghị mua bán không?

Không. Backtest là phân tích định lượng dựa trên dữ liệu lịch sử để hiểu đặc tính của chiến lược (Sharpe, drawdown, win rate). Kết quả lịch sử KHÔNG đảm bảo hiệu suất tương lai. Trước khi áp dụng vốn thật, cần walk-forward optimization + paper trading 3-6 tháng.

Tại sao max drawdown của MCH cao như vậy?

Max drawdown -11.58% đại diện cho giai đoạn tài khoản sụt giảm tệ nhất trong toàn bộ kỳ test. Đây là rủi ro tâm lý cần chấp nhận. Để giảm DD, có thể: (1) giảm position sizing, (2) thêm filter trend (vd. SMA200 toàn thị trường), (3) kết hợp đa chiến lược (multi-strategy portfolio).

Phí giao dịch + thuế đã được tính chưa?

Có. Mỗi lượt mua tính phí 0.15% (mức VPS Securities công khai). Mỗi lượt bán tính phí 0.15% + thuế 0.1% (TTCK VN). Tổng round-trip cost ~0.4% — đã trừ trực tiếp vào lợi nhuận trước khi tính các metrics.

Có thể tải dữ liệu backtest về không?

Hiện tại dữ liệu backtest không công khai dạng CSV. Liên hệ Telegram @Pthaicap nếu là member gói DIAMOND/VIP để nhận file equity curve + trade log đầy đủ.

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung là phân tích định lượng dựa trên dữ liệu lịch sử, mang tính tham khảo. KHÔNG phải khuyến nghị mua/bán MCH hay bất kỳ mã nào. Giao dịch có rủi ro, kết quả backtest không đảm bảo hiệu suất tương lai. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình.

6. Đánh giá & bước tiếp theo

Sharpe 0.53 — chiến lược cho thấy edge yếu. CAGR -0.65%/năm so với VN-Index trung bình ~8%/năm: kém VN-Index 8.7 điểm — thua benchmark thụ động. Max drawdown -11.6% trên 29 lệnh, win rate 41.4%.

Kết quả trên là in-sample — trước khi áp dụng vốn thật cần walk-forward + Monte Carlo + paper-trade. Verdict: cần thêm filter (regime, volatility, trend) để cải thiện trước khi áp dụng vốn thật. Xem quy trình kiểm chứng đầy đủ tại Walk-Forward Optimization.

Position sizing: KHÔNG dùng Kelly khi win rate < 45% — chỉ Fixed Fractional ≤1%/lệnh. Chi tiết tại Kelly vs Fixed Fractional; phương án thụ động thay thế: So sánh 6 ETF VN.