Backtest Breakout MA200 + ATR filter trên VGC (2021-2026): Sharpe -0.31, CAGR -10.50%, MaxDD -54.76%
Phân tích định lượng chiến lược Breakout MA200 + ATR filter áp dụng cho cổ phiếu VGC (Tổng Công ty Viglacera) trên sàn HSX, dữ liệu 5 năm (2021-2026).
1. Chiến lược Breakout MA200 + ATR filter là gì?
Long khi close > MA200 + 0.5×ATR(14). Filter ATR để giảm whipsaw vùng sideway.
Trong test này, signal được tính trên dữ liệu giá đóng cửa hàng ngày của VGC từ 2021-05-17 đến 2026-05-15 (1,247 bar). Vị thế vào lệnh tại giá mở cửa ngày tiếp theo (không nhìn lệch dữ liệu — no look-ahead). Long-only (sàn VN cấm short cơ sở).
2. Kết quả backtest — chiến lược vs Buy & Hold
| Chỉ số | Chiến lược | Buy & Hold | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Tổng lợi nhuận | -42.55% | +66.60% | -109.15% |
| CAGR (lợi nhuận hằng năm) | -10.50% | +10.76% | -21.27% |
| Sharpe ratio | -0.31 | — (chỉ tính cho strategy) | |
| Max drawdown | -54.76% | — (chiến lược) | |
| Số giao dịch | 22 | 1 (mua & giữ) | — |
| Win rate | 18.2% | — | — |
| Profit factor | 0.63 | — | — |
| Avg lợi nhuận/lệnh | -1.32% | — | — |
| Thời gian giữ vị thế | 41.8% | 100% | -58.2% |
Đường cong vốn (Equity curve) — chiến lược vs Buy & Hold
Đường màu xanh lá (━) = chiến lược Breakout MA200 + ATR filter. Đường xám đứt nét (┄) = Buy & Hold VGC. Cùng vốn khởi điểm 100 triệu VND.
Lợi nhuận từng năm
Lợi nhuận ròng (sau phí + thuế) của chiến lược trong mỗi năm dương lịch. Năm 2026 tính đến ngày 15/05.
3. Diễn giải kết quả
Trong 5 năm gần nhất, chiến lược Breakout MA200 + ATR filter áp dụng cho VGC đạt CAGR -10.50%/năm — thấp hơn Buy & Hold (+10.76%/năm). Điều này cho thấy VGC là cổ phiếu trend tốt, việc 'né' vùng giảm theo signal không tạo đủ alpha để bù chi phí giao dịch (22 lượt vào ra).
Sharpe ratio -0.31 (âm — chiến lược lỗ ròng sau phí) phản ánh quan hệ lợi nhuận/biến động. Max drawdown -54.76% cần cân nhắc giảm position sizing — có nghĩa nhà đầu tư phải chịu được giai đoạn tài khoản sụt -54.76% so với đỉnh trước khi phục hồi.
Win rate 18.2% với profit factor 0.63 cho thấy đặc tính của chiến lược momentum. Trader cần lưu ý: lợi nhuận trung bình mỗi lệnh -1.32% (sau phí + thuế) — với position sizing 100tr/lệnh, số tiền/lệnh khoảng 1.3 triệu.
4. Giả định & giới hạn
- Phí giao dịch: 0.15% mỗi lượt mua/bán (mức VPS Securities công khai). Nếu CTCK khác có phí cao hơn (0.25-0.35%), lợi nhuận thực sẽ giảm.
- Thuế bán: 0.1% giá trị bán (TTCK VN). Đã trừ trực tiếp vào mỗi lệnh thoát.
- Slippage: giả định 0 (vào lệnh tại giá open hôm sau). Với mã thanh khoản tốt như VGC, slippage thực tế thường < 0.05%/lượt — không ảnh hưởng lớn.
- Dividend: không reinvest cổ tức (giả định bảo thủ, kết quả thực có thể tốt hơn 2-5%/năm).
- Long-only: không short cơ sở (TTCK VN cấm), không phái sinh.
- Overfit risk: kết quả lịch sử KHÔNG đảm bảo tương lai. Walk-forward optimization là bước cần thiết tiếp theo trước khi áp dụng vốn thật.
5. Câu hỏi thường gặp
Backtest Breakout MA200 + ATR filter trên VGC có lãi không?
CAGR -10.50%/năm trong 1247 ngày dữ liệu lịch sử (2021-05-17 → 2026-05-15). So với Buy & Hold +10.76%/năm, chiến lược tạo alpha âm.
Backtest có phải là khuyến nghị mua bán không?
Không. Backtest là phân tích định lượng dựa trên dữ liệu lịch sử để hiểu đặc tính của chiến lược (Sharpe, drawdown, win rate). Kết quả lịch sử KHÔNG đảm bảo hiệu suất tương lai. Trước khi áp dụng vốn thật, cần walk-forward optimization + paper trading 3-6 tháng.
Tại sao max drawdown của VGC cao như vậy?
Max drawdown -54.76% đại diện cho giai đoạn tài khoản sụt giảm tệ nhất trong toàn bộ kỳ test. Đây là rủi ro tâm lý cần chấp nhận. Để giảm DD, có thể: (1) giảm position sizing, (2) thêm filter trend (vd. SMA200 toàn thị trường), (3) kết hợp đa chiến lược (multi-strategy portfolio).
Phí giao dịch + thuế đã được tính chưa?
Có. Mỗi lượt mua tính phí 0.15% (mức VPS Securities công khai). Mỗi lượt bán tính phí 0.15% + thuế 0.1% (TTCK VN). Tổng round-trip cost ~0.4% — đã trừ trực tiếp vào lợi nhuận trước khi tính các metrics.
Có thể tải dữ liệu backtest về không?
Hiện tại dữ liệu backtest không công khai dạng CSV. Liên hệ Telegram @Pthaicap nếu là member gói DIAMOND/VIP để nhận file equity curve + trade log đầy đủ.
Muốn áp dụng chiến lược này vào tài khoản thật?
Mở tài khoản chứng khoán VPS qua mã giới thiệu 9836 — nhận DIAMOND signal VN30 miễn phí 6 tháng + tư vấn 1-1.
CTCK VPS Securities
- Mã IB: 9836 (mở online 15 phút)
- Phí 0.15% · margin 13%/năm
- + DIAMOND signal VN30 — 6 tháng
- + Tư vấn cơ cấu danh mục 1-1
Landing page mở TK
- So sánh phí VPS vs SSI/TCBS/VND
- Hướng dẫn quy trình 5 bước
- FAQ về tài khoản & bảo mật
⚠️ Giao dịch chứng khoán có rủi ro mất vốn. Chỉ đầu tư số tiền bạn có thể chịu mất. P.Thai Capital không khuyến nghị mua/bán cụ thể và không bảo lãnh lợi nhuận.
6. Đánh giá & bước tiếp theo
Sharpe -0.31 — chiến lược không đủ alpha sau phí. CAGR -10.50%/năm so với VN-Index trung bình ~8%/năm: kém VN-Index 18.5 điểm — thua benchmark thụ động. Max drawdown -54.8% trên 22 lệnh, win rate 18.2%.
Kết quả trên là in-sample — trước khi áp dụng vốn thật cần walk-forward + Monte Carlo + paper-trade. Verdict: KHÔNG nên áp dụng trực tiếp — chỉ dùng làm baseline để cải thiện hoặc kết hợp chiến lược khác. Xem quy trình kiểm chứng đầy đủ tại Walk-Forward Optimization.
Position sizing: KHÔNG dùng Kelly khi win rate < 45% — chỉ Fixed Fractional ≤1%/lệnh. Chi tiết tại Kelly vs Fixed Fractional; phương án thụ động thay thế: So sánh 6 ETF VN.
P.Thai Capital