P.Thai Capital P.Thai Capital Backtest · VGI

Backtest Volatility Breakout (Larry Williams) trên VGI (2021-2026): Sharpe 4.05, CAGR +29.40%, MaxDD -22.88%

BACKTEST · VGI · VOLATILITY BREAKOUT (LARRY WILLIAMS) Đầu tư Quốc tế Viettel 5 năm dữ liệu · 2021-2026 Sharpe Ratio 4.05 risk-adjusted return CAGR +29.40% tăng trưởng hàng năm Max Drawdown -22.88% sụt giảm tệ nhất Win Rate 47.8% 201 giao dịch tổng
## TL;DR — Volatility Breakout (Larry Williams) trên VGI: kết quả 5 năm Áp dụng chiến lược **Volatility Breakout (Larry Williams)** (long khi close > open + 0.5×range(t-1). bắt momentum intraday.) cho cổ phiếu **VGI (Đầu tư Quốc tế Viettel)** từ **2021 đến 2026** trên sàn **UPCOM**: - **Sharpe ratio: 4.05** — xuất sắc (>2.0, hiếm gặp ngoài đời thực) - **CAGR: +29.40%/năm** vs Buy & Hold +23.58%/năm — chiến lược thắng Buy & Hold 5.8%/năm - **Max drawdown: -22.88%** — cao (20-35%), cần tâm lý vững - **201 giao dịch tổng**, win rate **47.8%**, profit factor **2.31** - **Thời gian giữ vị thế: 20.7%** số bar (còn lại đứng ngoài tiền mặt) *Lưu ý: Phí giao dịch 0.15%/lượt (VPS) + thuế bán 0.1% đã được tính. Kết quả lịch sử không bảo đảm hiệu suất tương lai.*

1. Chiến lược Volatility Breakout (Larry Williams) là gì?

Long khi close > open + 0.5×range(t-1). Bắt momentum intraday.

Trong test này, signal được tính trên dữ liệu giá đóng cửa hàng ngày của VGI từ 2021-05-17 đến 2026-05-15 (1,247 bar). Vị thế vào lệnh tại giá mở cửa ngày tiếp theo (không nhìn lệch dữ liệu — no look-ahead). Long-only (sàn VN cấm short cơ sở).

2. Kết quả backtest — chiến lược vs Buy & Hold

Chỉ sốChiến lượcBuy & HoldChênh lệch
Tổng lợi nhuận+262.18%+187.83%+74.35%
CAGR (lợi nhuận hằng năm)+29.40%+23.58%+5.82%
Sharpe ratio4.05— (chỉ tính cho strategy)
Max drawdown-22.88%— (chiến lược)
Số giao dịch2011 (mua & giữ)
Win rate47.8%
Profit factor2.31
Avg lợi nhuận/lệnh+0.95%
Thời gian giữ vị thế20.7%100%-79.3%

Đường cong vốn (Equity curve) — chiến lược vs Buy & Hold

55.9 triệu153.9 triệu251.9 triệu349.9 triệu447.9 triệu 20222023202420252026 ━ Chiến lược ┄ Buy & Hold

Đường màu xanh lá (━) = chiến lược Volatility Breakout (Larry Williams). Đường xám đứt nét (┄) = Buy & Hold VGI. Cùng vốn khởi điểm 100 triệu VND.

Lợi nhuận từng năm

+8%2022-3%2023+216%2024+7%2025+14%2026

Lợi nhuận ròng (sau phí + thuế) của chiến lược trong mỗi năm dương lịch. Năm 2026 tính đến ngày 15/05.

3. Diễn giải kết quả

Trong 5 năm gần nhất, chiến lược Volatility Breakout (Larry Williams) áp dụng cho VGI đạt CAGR +29.40%/năm — vượt qua Buy & Hold (+23.58%/năm) 5.8 điểm phần trăm. Đáng chú ý là chiến lược chỉ giữ vị thế 21% thời gian — phần còn lại đứng ngoài bằng tiền mặt, giảm rủi ro hệ thống khi thị trường đảo chiều.

Sharpe ratio 4.05 (xuất sắc) phản ánh quan hệ lợi nhuận/biến động. Max drawdown -22.88% cần tâm lý vững — có nghĩa nhà đầu tư phải chịu được giai đoạn tài khoản sụt -22.88% so với đỉnh trước khi phục hồi.

Win rate 47.8% với profit factor 2.31 cho thấy đặc tính của chiến lược volatility. Trader cần lưu ý: lợi nhuận trung bình mỗi lệnh +0.95% (sau phí + thuế) — với position sizing 100tr/lệnh, số tiền/lệnh khoảng 945,600.

4. Giả định & giới hạn

5. Câu hỏi thường gặp

Backtest Volatility Breakout (Larry Williams) trên VGI có lãi không?

CAGR +29.40%/năm trong 1247 ngày dữ liệu lịch sử (2021-05-17 → 2026-05-15). So với Buy & Hold +23.58%/năm, chiến lược tạo alpha dương.

Backtest có phải là khuyến nghị mua bán không?

Không. Backtest là phân tích định lượng dựa trên dữ liệu lịch sử để hiểu đặc tính của chiến lược (Sharpe, drawdown, win rate). Kết quả lịch sử KHÔNG đảm bảo hiệu suất tương lai. Trước khi áp dụng vốn thật, cần walk-forward optimization + paper trading 3-6 tháng.

Tại sao max drawdown của VGI cao như vậy?

Max drawdown -22.88% đại diện cho giai đoạn tài khoản sụt giảm tệ nhất trong toàn bộ kỳ test. Đây là rủi ro tâm lý cần chấp nhận. Để giảm DD, có thể: (1) giảm position sizing, (2) thêm filter trend (vd. SMA200 toàn thị trường), (3) kết hợp đa chiến lược (multi-strategy portfolio).

Phí giao dịch + thuế đã được tính chưa?

Có. Mỗi lượt mua tính phí 0.15% (mức VPS Securities công khai). Mỗi lượt bán tính phí 0.15% + thuế 0.1% (TTCK VN). Tổng round-trip cost ~0.4% — đã trừ trực tiếp vào lợi nhuận trước khi tính các metrics.

Có thể tải dữ liệu backtest về không?

Hiện tại dữ liệu backtest không công khai dạng CSV. Liên hệ Telegram @Pthaicap nếu là member gói DIAMOND/VIP để nhận file equity curve + trade log đầy đủ.

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung là phân tích định lượng dựa trên dữ liệu lịch sử, mang tính tham khảo. KHÔNG phải khuyến nghị mua/bán VGI hay bất kỳ mã nào. Giao dịch có rủi ro, kết quả backtest không đảm bảo hiệu suất tương lai. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình.

6. Đánh giá & bước tiếp theo

Sharpe 4.05 — chiến lược có alpha thực sự. CAGR +29.40%/năm so với VN-Index trung bình ~8%/năm: vượt VN-Index +21.4 điểm — outperform thực sự. Max drawdown -22.9% trên 201 lệnh, win rate 47.8%.

Kết quả trên là in-sample — trước khi áp dụng vốn thật cần walk-forward + Monte Carlo + paper-trade. Verdict: có thể tiến hành walk-forward để xác nhận robust qua các giai đoạn IS/OOS khác. Xem quy trình kiểm chứng đầy đủ tại Walk-Forward Optimization.

Position sizing: dùng Fixed Fractional 1-2%/lệnh — chưa đủ dữ liệu để dùng Kelly an toàn. Chi tiết tại Kelly vs Fixed Fractional; phương án thụ động thay thế: So sánh 6 ETF VN.