P.Thai Capital P.Thai Capital
Đăng nhập
CHIẾN LƯỢC ĐỊNH LƯỢNG V20 · SYSTEMATIC LONG-ONLY

P.Thai Quant Equity Strategy

Chiến lược định lượng đa yếu tố V20 (P.Thai Quant Equity Strategy) — hệ thống systematic · long-only · không đòn bẩy, sàng lọc đa yếu tố (vĩ mô → RRG ngành → value/momentum → composite score) trên 467 mã VN thanh khoản cao. Danh mục tập trung theo conviction: 3–4 vị thế satellite (alpha) + ~20–24% VN30 ETF core (beta), quy mô tham chiếu 1 tỷ VND. Số liệu dưới đây là kết quả kiểm chứng (backtest walk-forward · out-of-sample) 2012–2026: đã trừ chi phí giao dịch + slippage ~50bps round-trip, thực thi T+3, point-in-time không look-ahead, tái lập 100% (công bố cả lệnh thắng lẫn thua) · định giá mark-to-market theo giá thị trường. Giai đoạn: · Rebalance gần nhất: · Cập nhật:

Đang tải dữ liệu mô phỏng… · --:--:-- ICT (UTC+7)
NAV hiện tại Start 1.00 tỷ VND
Biến động vs NAV chốt số Theo giá thị trường hiện tại
Tổng lãi · mô phỏng vs VNIndex —
YTD · so với VNIndex
Max Drawdown Đỉnh-đáy · mô phỏng
Sharpe annualized Risk-adjusted return
Số mã đang hold Rebalance mỗi tháng
📐 Phương pháp & công bố (hypothetical performance disclosure): Hiệu suất là kết quả mô phỏng (backtested / hypothetical), kiểm chứng walk-forward out-of-sample 2012–2026 trên 467 mã — net of ~50bps chi phí giao dịch + slippage, thực thi T+3, point-in-time (không look-ahead), tái lập 100% (công bố cả lệnh thua). Đây là nghiên cứu định lượng — không phải giao dịch tiền thật, không phải khuyến nghị đầu tư, không huy động/quản lý vốn. Hiệu suất mô phỏng quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai.

Thống kê hiệu suất · chuẩn factsheet

Chỉ số risk-adjusted tính trên chuỗi NAV mô phỏng (net of cost). Sharpe/Max DD/Alpha từ engine kiểm chứng; các chỉ số còn lại tính client-side từ chuỗi NAV (Sharpe/Sortino giả định rf = 0%).

NET · ANNUALIZED
CAGRTăng trưởng kép / năm
Volatility (ann.)Độ lệch chuẩn năm hoá
SharpeReturn / tổng rủi ro
SortinoChỉ phạt downside
CalmarCAGR / |Max DD|
Max DrawdownSụt giảm đỉnh-đáy
Alpha vs VN-IndexLợi nhuận vượt benchmark
BetaĐộ nhạy với VN-Index
% tháng dươngHit rate theo tháng
Tháng tốt / tệ nhấtBiên độ tháng
Số tháng theo dõiĐộ dài mẫu
Total returnLũy kế toàn kỳ

Đường NAV · 1 tỷ VND benchmark VNIndex

Hiệu suất mô phỏng chiến lược V20 (Systematic · Long-only · no leverage), quy mô tham chiếu 1 tỷ VND. Đường VN-Index là benchmark tham chiếu — cùng số tiền đầu tư passive vào chỉ số.

Hiệu suất lũy kế · Chiến lược vs VNIndex (%)

So sánh tỷ suất sinh lời cộng dồn theo ngày. Khoảng cách giữa 2 đường = alpha tích lũy so với benchmark passive.

Biểu đồ sụt giảm (Drawdown)

Mức sụt giảm % từ đỉnh NAV gần nhất. Chiến lược target Max DD < 25% — pause chiến lược review nếu vượt ngưỡng này.

Đang tải chi tiết drawdown...

Heatmap lợi nhuận theo tháng (%)

Tỷ suất sinh lời từng tháng. Xanh = dương · đỏ = âm · đậm = biên độ lớn. Cột cuối = tổng cả năm (YTD).

Đang tải...

Phân bổ dòng tiền theo Ngành

Tỷ trọng giá trị danh mục chia theo ICB Level 1 — danh mục V20 hiện tại 3-4 vị thế satellite + ~20-24% VN30 ETF core sleeve. Phân bổ vào ngành.

NAV
Đang tải...

Danh mục hiện tại · vị thế

Danh mục mô phỏng sau rebalance gần nhất. Định giá theo giá thị trường (mô phỏng) khi thị trường mở.

Lịch sử rebalance · lần

Hệ thống V20 kiểm tra tín hiệu rebalance hàng tuần; lệnh thực thi T+3 nên có thể rơi vào các ngày trong tuần. Chốt lời theo thang +20%/+40% và cắt lỗ tự động ở −10%. Trung bình ~12-15 lệnh round-trip/năm.

Ngày Positions Turnover Chi phí Mã mới vào Mã bán ra
Đang tải...

Phương pháp đầu tư · Tổng quan

Cách chiến lược tiếp cận thị trường — minh bạch về nguyên tắc, bảo mật về tham số cụ thể.

SYSTEMATIC · LONG-ONLY

1. Universe screening

Quét toàn bộ 467 cổ phiếu VN đáp ứng thanh khoản tối thiểu (giá trị giao dịch ≥ 500M VND/phiên trong 60 ngày). Loại trừ penny + cổ phiếu không đủ lịch sử.

2. Vĩ mô & pha chu kỳ thị trường

Bước đầu tiên: đánh giá bối cảnh vĩ mô (lãi suất, tỷ giá USD/VND, thanh khoản hệ thống) và pha chu kỳ của thị trường để xác định khẩu vị rủi ro (risk-on/risk-off) và mức độ giải ngân tổng thể của danh mục.

3. RRG — ngành dẫn dắt

Dùng Relative Rotation Graph (sức mạnh tương đối + momentum ngành) để khoanh vùng các ngành đang vào pha dẫn dắt. Chỉ săn cổ phiếu trong những ngành có dòng tiền xoay vòng tích cực, tránh ngành suy yếu.

4. Lọc cơ bản (value + momentum)

Trong các ngành dẫn dắt, lọc cổ phiếu đạt chuẩn cơ bản: PE ≤ 22, PB ≤ 3.5, lợi nhuận 6 tháng ≥ 0, ưu tiên ROE và tăng trưởng lành mạnh. Mục tiêu: chất lượng + định giá hợp lý, loại đầu cơ.

5. Composite score & danh mục tập trung

Chấm composite score cho danh sách đã lọc, chọn 3-4 mã satellite điểm cao nhất tạo alpha, kết hợp ~20-24% VN30 ETF làm lõi beta thị trường. Danh mục cô đặc theo conviction, không sử dụng đòn bẩy.

6. Rebalance & quản trị rủi ro

Kiểm tra tín hiệu rebalance hàng tuần, cơ cấu chính hàng tháng (lệnh thực thi T+3). Chốt lời theo thang +20%/+40%, cắt lỗ tự động −10%. Drawdown danh mục vượt ngưỡng → giảm exposure & review. Không trade nhiễu giữa kỳ trừ emergency exit.

VerifiedWalk-forward 2012-2026 trên 467 mã
HonestĐã trừ phí giao dịch + slippage thực tế ~50bps round-trip
TransparentNAV daily + holdings công khai từ ngày 1
ReproducibleMọi rebalance có audit trail trong "Lịch sử rebalance"

Bảo mật IP: P.Thai Capital không công bố trọng số chính xác từng yếu tố, các threshold cụ thể, hoặc công thức composite scoring để bảo vệ phương pháp. Đây là nghiên cứu định lượng công khai — không kèm dịch vụ quản lý/ủy thác vốn và không phải khuyến nghị mua bán cá nhân hoá.

🎯 Kết quả MÔ PHỎNG minh bạch — công bố đầy đủ methodology: Hiệu suất chiến lược định lượng V20 được kiểm chứng hệ thống trên dữ liệu giá lịch sử HOSE+HNX+UPCOM (walk-forward), áp dụng thực thi T+3phí round-trip ~50bps (≈10bps phí CTCK tier VIP + 15bps slippage mỗi chiều, giống STRATEGY_VERIFICATION); định giá mô phỏng (mark-to-market theo giá thị trường) cập nhật đến . Chiến lược long-only, không đòn bẩy, tái lập 100% không cherry-pick, mọi lệnh mua/bán mô phỏng ghi nhận công khai ở bảng lịch sử bên trên. Đây là nghiên cứu định lượng mô phỏng theo Luật Chứng khoán 2019 — không phải giao dịch bằng tiền thật, không phải khuyến nghị đầu tư cá nhân hoá, không phải hoạt động huy động hay quản lý/ủy thác vốn; nhà đầu tư tự đánh giá, tự quyết định và tự chịu trách nhiệm. Hiệu suất mô phỏng trong quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai. Tiêu chí chọn mã + trọng số là tài sản độc quyền của P.Thai Capital.