Thống kê hiệu suất · chuẩn factsheet
Chỉ số risk-adjusted tính trên chuỗi NAV mô phỏng (net of cost). Sharpe/Max DD/Alpha từ engine kiểm chứng; các chỉ số còn lại tính client-side từ chuỗi NAV (Sharpe/Sortino giả định rf = 0%).
Đường NAV · 1 tỷ VND benchmark VNIndex
Hiệu suất mô phỏng chiến lược V20 (Systematic · Long-only · no leverage), quy mô tham chiếu 1 tỷ VND. Đường VN-Index là benchmark tham chiếu — cùng số tiền đầu tư passive vào chỉ số.
Hiệu suất lũy kế · Chiến lược vs VNIndex (%)
So sánh tỷ suất sinh lời cộng dồn theo ngày. Khoảng cách giữa 2 đường = alpha tích lũy so với benchmark passive.
Biểu đồ sụt giảm (Drawdown)
Mức sụt giảm % từ đỉnh NAV gần nhất. Chiến lược target Max DD < 25% — pause chiến lược review nếu vượt ngưỡng này.
Heatmap lợi nhuận theo tháng (%)
Tỷ suất sinh lời từng tháng. Xanh = dương · đỏ = âm · đậm = biên độ lớn. Cột cuối = tổng cả năm (YTD).
Phân bổ dòng tiền theo Ngành
Tỷ trọng giá trị danh mục chia theo ICB Level 1 — danh mục V20 hiện tại 3-4 vị thế satellite + ~20-24% VN30 ETF core sleeve. Phân bổ vào — ngành.
Danh mục hiện tại · — vị thế · giá thị trường
Danh mục mô phỏng sau rebalance gần nhất. Định giá theo giá thị trường (mô phỏng) khi thị trường mở.
Danh sách mã chi tiết của danh mục mô phỏng
Để bảo vệ phương pháp, P.Thai Capital chỉ hiển thị danh sách mã + trọng số chi tiết cho tài khoản nghiên cứu đã đăng ký. Đây là nội dung nghiên cứu định lượng, không kèm dịch vụ quản lý vốn.
| Mã | Ngành | Tỷ trọng | Số CP | Giá vào | Giá hiện tại | Lãi/Lỗ % | Lãi/Lỗ VND | Ngày giữ | Giá trị (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | |||||||||
Lịch sử rebalance · — lần
Hệ thống V20 kiểm tra tín hiệu rebalance hàng tuần; lệnh thực thi T+3 nên có thể rơi vào các ngày trong tuần. Chốt lời theo thang +20%/+40% và cắt lỗ tự động ở −10%. Trung bình ~12-15 lệnh round-trip/năm.
| Ngày | Positions | Turnover | Chi phí | Mã mới vào | Mã bán ra |
|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | |||||
Phương pháp đầu tư · Tổng quan
Cách chiến lược tiếp cận thị trường — minh bạch về nguyên tắc, bảo mật về tham số cụ thể.
1. Universe screening
Quét toàn bộ 467 cổ phiếu VN đáp ứng thanh khoản tối thiểu (giá trị giao dịch ≥ 500M VND/phiên trong 60 ngày). Loại trừ penny + cổ phiếu không đủ lịch sử.
2. Vĩ mô & pha chu kỳ thị trường
Bước đầu tiên: đánh giá bối cảnh vĩ mô (lãi suất, tỷ giá USD/VND, thanh khoản hệ thống) và pha chu kỳ của thị trường để xác định khẩu vị rủi ro (risk-on/risk-off) và mức độ giải ngân tổng thể của danh mục.
3. RRG — ngành dẫn dắt
Dùng Relative Rotation Graph (sức mạnh tương đối + momentum ngành) để khoanh vùng các ngành đang vào pha dẫn dắt. Chỉ săn cổ phiếu trong những ngành có dòng tiền xoay vòng tích cực, tránh ngành suy yếu.
4. Lọc cơ bản (value + momentum)
Trong các ngành dẫn dắt, lọc cổ phiếu đạt chuẩn cơ bản: PE ≤ 22, PB ≤ 3.5, lợi nhuận 6 tháng ≥ 0, ưu tiên ROE và tăng trưởng lành mạnh. Mục tiêu: chất lượng + định giá hợp lý, loại đầu cơ.
5. Composite score & danh mục tập trung
Chấm composite score cho danh sách đã lọc, chọn 3-4 mã satellite điểm cao nhất tạo alpha, kết hợp ~20-24% VN30 ETF làm lõi beta thị trường. Danh mục cô đặc theo conviction, không sử dụng đòn bẩy.
6. Rebalance & quản trị rủi ro
Kiểm tra tín hiệu rebalance hàng tuần, cơ cấu chính hàng tháng (lệnh thực thi T+3). Chốt lời theo thang +20%/+40%, cắt lỗ tự động −10%. Drawdown danh mục vượt ngưỡng → giảm exposure & review. Không trade nhiễu giữa kỳ trừ emergency exit.
Bảo mật IP: P.Thai Capital không công bố trọng số chính xác từng yếu tố, các threshold cụ thể, hoặc công thức composite scoring để bảo vệ phương pháp. Đây là nghiên cứu định lượng công khai — không kèm dịch vụ quản lý/ủy thác vốn và không phải khuyến nghị mua bán cá nhân hoá.