P.Thai Capital P.Thai Capital Journal

Mean Reversion vs Trend Following: Hai triết lý đối lập

QUANT COMPARISON · TRADING PHILOSOPHY Mean Reversion vs Trend Following So sánh chi tiết · Khi nào dùng cái nào Mean Reversion Bet against move Trend Following Bet with move
## Mean Reversion vs Trend Following: khác biệt ở đâu? **Mean reversion đặt cược vào ĐẢO CHIỀU (giá vượt band → giảm). Trend following đặt cược vào TIẾP DIỄN (giá phá đỉnh → tăng tiếp). Hai triết lý đối lập 100% — phù hợp regime khác nhau. Kết hợp cả 2 trong portfolio = correlation thấp = Sharpe cao. **

Quant trading có 2 trường phái lớn nhất: Mean Reversion (“giá lệch xa fair value sẽ quay lại”) và Trend Following (“trend persists until it bends”). Hai triết lý này đối lập về mọi mặt — entry rule, hit rate, R-multiple, regime fit. Quant fund chuyên nghiệp kết hợp cả 2 vì correlation âm trong regime sideway.

1. So sánh tóm tắt — Bảng đối chiếu

Tiêu chí Mean Reversion Trend Following
Triết lý Giá quay về trung bình Trend persists
Entry trigger Giá vượt band/quá xa MA Giá phá đỉnh n ngày / MA cross
Hit rate 60-70% 35-45%
R-multiple 1:1 đến 1:1.5 2:1 đến 4:1
Holding period 3-10 phiên Tuần - tháng
Regime tốt nhất Sideway (ADX < 20) Trending (ADX > 25)
Whipsaw risk Thấp Cao trong sideway
Tâm lý chịu đựng Dễ (nhiều win nhỏ) Khó (losing streak 5-10)
Sharpe điển hình 1.0-2.0 0.6-1.5
Skewness returns Đối xứng Dương rõ

2. Mean Reversion — Định nghĩa nhanh

Mean reversion: dùng Bollinger Band, RSI extremes, z-score spread. Vào lệnh khi giá vượt band → kỳ vọng quay về MA. Phù hợp large cap thanh khoản cao trong sideway. Cần regime filter (ADX) để tắt khi trend mạnh.

→ Đọc chi tiết: Mean Reversion

3. Trend Following — Định nghĩa nhanh

Trend following: dùng MA crossover (Golden/Death Cross), Donchian breakout, time-series momentum. Vào lệnh khi giá phá đỉnh/MA cross. Profit từ trend dài, hit rate thấp nhưng winners >> losers (R-multiple cao).

→ Đọc chi tiết: Trend Following

4. Khác biệt cốt lõi

Khi market đi đâu, 2 strategy đặt cược ngược chiều nhau. Mean reversion long khi giá rớt mạnh; trend following short trong cùng tình huống. Cả 2 đều có thể đúng — nhưng tại regime khác nhau:

Hệ quả: portfolio chứa cả 2 = correlation âm = Sharpe của portfolio cao hơn Sharpe của từng cái riêng lẻ.

5. Ví dụ minh hoạ — Khi nào ra số khác nhau

VN-Index 2020-2021 (bull mạnh): Trend following Sharpe ~ 1.5, Mean reversion Sharpe ~ 0.3 (whipsaw bị cuốn theo trend).

VN-Index 2022 H2 - 2023 (sideway): Trend following Sharpe ~ -0.2 (whipsaw 5 lần), Mean reversion Sharpe ~ 1.2.

Portfolio 50/50: Sharpe ~ 1.0-1.4 trong cả 2 regime → bền hơn hẳn từng cái riêng.

6. Khi nào nên dùng cái nào

Dùng Mean Reversion khi:

Dùng Trend Following khi:

Dùng CẢ HAI khi:

Combo cả 2 trong portfolio định lượng đa chiến lược. Allocation typical: - 40-60% trend following (workhorse profit driver) - 30-50% mean reversion (smoothing, drawdown reduction) - Có thể thêm 10-20% pairs trading / market-neutral - Rebalance hàng tháng theo regime detector

7. Tham khảo VN context

Trên VN30, T+2.5 + cấm short cơ sở giới hạn cả 2: mean reversion signal = -1 và trend following short signal đều chỉ thực thi qua VN30F1M phái sinh. Backtest realistic phải mô phỏng constraint này (tránh fake signal short trên equity cơ sở).

8. Câu hỏi thường gặp

Mean Reversion hay Trend Following tốt hơn? Không có cái nào “tốt hơn” tuyệt đối — phụ thuộc loại chiến lược và đặc thù distribution returns. Xem mục 6 để chọn đúng.

Có thể dùng cả Mean Reversion và Trend Following cùng lúc không? Có và nên — quant fund chuyên nghiệp luôn báo cáo cả 2 (kể cả nhiều chỉ số khác) để cross-check và tránh blindspot.

Trên TTCK Việt Nam, cái nào phổ biến hơn? Tham khảo mục 7 — context VN có ảnh hưởng cụ thể đến cách diễn giải.


Ghi chú: Bài so sánh tổng hợp dựa trên định nghĩa chuẩn cộng đồng quant. Người đọc kiểm chứng trên dữ liệu của mình. Không phải khuyến nghị đầu tư.


Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung mang tính phân tích định lượng, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung là phân tích định lượng dựa trên dữ liệu lịch sử, mang tính tham khảo. KHÔNG phải khuyến nghị mua/bán. Giao dịch có rủi ro, kết quả backtest không đảm bảo hiệu suất tương lai. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình.