MAR Ratio là gì? CAGR chia Max DD trên cửa sổ track record
MAR Ratio (Managed Account Reports) = CAGR chia |MaxDD| trên toàn bộ track record — chuẩn báo cáo của CTA managed futures. Khác Calmar, công thức Python, ngưỡng MAR điển hình.
P.Thai Capital
Journal
Phân tích định lượng — risk metrics (Sharpe, Sortino, Calmar, MaxDD), backtest methodology, statistical concepts.
MAR Ratio (Managed Account Reports) = CAGR chia |MaxDD| trên toàn bộ track record — chuẩn báo cáo của CTA managed futures. Khác Calmar, công thức Python, ngưỡng MAR điển hình.
Tracking Error đo std deviation của active return so với benchmark — chỉ số bắt buộc cho ETF và quỹ index. Công thức Python, ngưỡng TE chấp nhận và áp dụng cho ETF VN30.
6 phương pháp định giá cổ phiếu chuẩn định lượng cho VN 2026: P/E, P/B, Justified Multiples, DCF, DDM, Residual Income, SOTP. Khi nào dùng cái nào — ngân hàng/BĐS/SX/công nghệ. Khung Cost of Equity Việt Nam. Case study VCB.
Ulcer Index — Peter Martin 1987 — đo intensity và duration của drawdown. Khác Volatility: chỉ phạt downside. Công thức Python, Martin Ratio, áp dụng cho VN-Index 2018-2022.
Kelly Criterion tính position size tối ưu để maximize log-utility wealth. Công thức Kelly đầy đủ, fractional Kelly, Python, lý do quant fund chỉ dùng 25-50% Kelly.
R-multiple đo profit/loss theo bội số risk ban đầu (1R = stop loss distance). Khái niệm Van Tharp, công thức, Python, ý nghĩa R-distribution và áp dụng cho strategy VN.
Expectancy = WR × AvgWin - LossRate × AvgLoss — đo lợi nhuận kỳ vọng mỗi trade. Công thức Python, mối quan hệ với Profit Factor, ngưỡng expectancy positive cho strategy VN30.
Win Rate đo % trade thắng — chỉ số dễ hiểu nhưng dễ gây hiểu lầm. Công thức Python, mối quan hệ với Risk-Reward Ratio, lý do trader bỏ chiến lược win rate 35% dù profitable.
Profit Factor = tổng lãi / tổng lỗ tuyệt đối — chỉ số trade-by-trade phổ biến. Công thức, Python, ngưỡng PF > 1.5 ổn, > 2 tốt, áp dụng cho backtest chiến lược VN30.
Kurtosis đo độ dày tail của distribution returns — moment thứ 4. Excess kurtosis, leptokurtic vs platykurtic, công thức Python, ý nghĩa fat tail cho risk management VN30.
Skewness đo độ lệch bất đối xứng của distribution returns — moment thứ 3. Công thức, Python, ý nghĩa skew dương vs âm cho strategy selection và áp dụng VN30.
Tail Ratio = quantile 95% chia |quantile 5%| của returns — đo asymmetry của tail distribution. Công thức Python, ý nghĩa ratio > 1 vs < 1, áp dụng cho risk management VN30.
Omega Ratio đo tỷ lệ probability-weighted gain/loss vượt threshold — không giả định gaussian. Công thức, Python, lý do Omega tốt hơn Sharpe cho fat-tailed strategy.
Treynor Ratio đo excess return trên beta thay vì volatility — phù hợp cho danh mục đã diversify hoàn toàn. Công thức, Python, so sánh với Sharpe và áp dụng cho quỹ VN.
So sánh Skewness (moment 3, độ bất đối xứng) và Kurtosis (moment 4, độ dày tail). Tại sao returns tài chính luôn có excess kurtosis dương + cách áp dụng cho VN30.
Information Ratio (IR) đo alpha trên tracking error — chuẩn vàng đánh giá quỹ active. Công thức, Python, ngưỡng IR > 0.5 'đạt chuẩn', IR > 1 'xuất sắc' và áp dụng cho VN.
So sánh Profit Factor (gross profit/loss) và Win Rate (% thắng). Tại sao Win Rate cao có thể vẫn lỗ và PF là indicator chuẩn hơn cho strategy evaluation.
Alpha Jensen đo phần return vượt CAPM expected return — thước đo skill quản lý quỹ. Công thức, Python, ý nghĩa α dương/âm và lý do alpha thường không bền theo thời gian.
Beta đo độ nhạy returns cổ phiếu với benchmark (VN-Index). Công thức covariance/variance, Python OLS, ý nghĩa β > 1, β < 1, β < 0, áp dụng cho VN30 và risk parity.
So sánh Kelly Criterion (max growth) và Fixed Fractional Risk (1-2%/trade). Tại sao quant fund dùng fractional Kelly + cap exposure thay vì 1 trong 2.
CVaR (Expected Shortfall) đo tổn thất kỳ vọng khi vượt VaR — coherent risk measure, sub-additive, dùng trong Basel III. Công thức, Python, so sánh với VaR và áp dụng VN30.
So sánh Beta (đo độ nhạy thị trường) và Alpha Jensen (đo skill vượt CAPM). Cách dùng đúng từng cái cho đánh giá quỹ active VN, ví dụ minh hoạ.
VaR — tổn thất tối đa với độ tin cậy 95/99% trong 1 ngày — là chuẩn rủi ro của Basel. Công thức Historical, Parametric, Monte Carlo, Python, hạn chế và lý do CVaR ra đời.
So sánh Maximum Drawdown (single event) và Ulcer Index (intensity × duration). Tại sao Ulcer Index gần với psychology của trader hơn MaxDD đơn lẻ.
Volatility (biến động) đo độ phân tán returns — đầu vào cho Sharpe, Black-Scholes, position sizing. Công thức historical và realized vol, annualization √252, áp dụng VN30.
So sánh Value at Risk (VaR) và Conditional VaR (CVaR / Expected Shortfall). Tại sao CVaR coherent risk measure, sub-additive, được Basel III chấp nhận thay VaR.
Maximum Drawdown — tổn thất peak-to-trough lớn nhất — là chỉ số rủi ro thực tế nhất. Công thức, Python, ngưỡng chịu đựng theo loại nhà đầu tư, ví dụ DD lịch sử VN-Index.
So sánh Sortino (downside deviation) và Calmar (Maximum Drawdown). Cả hai chỉ phạt downside nhưng theo cách khác nhau. Bảng đối chiếu, ví dụ, áp dụng VN.
Calmar Ratio = annual return chia Max Drawdown — thước đo nhà đầu tư thực sự quan tâm. Công thức, Python, khoảng giá trị tốt và lý do CTA hedge fund báo cáo Calmar bắt buộc.
So sánh Sharpe (volatility-based) và Calmar (drawdown-based). CTA hedge fund báo cáo Calmar bắt buộc. Bảng đối chiếu, khi nào dùng cái nào, áp dụng VN30.
Sortino Ratio chỉ phạt biến động xuống (downside deviation), khác Sharpe phạt cả 2 chiều. Công thức, Python, khi nào Sortino > Sharpe có ý nghĩa, áp dụng cho VN30.
Walk-forward backtest là chuẩn vàng của quant trading: tách dữ liệu IS/OOS, optimize rolling, đo Sharpe degradation. Hướng dẫn Python từng bước trên VN-Index, 5 sai lầm thường gặp khi retail tự backtest.
So sánh chi tiết Sharpe Ratio và Sortino Ratio: Sharpe phạt cả 2 chiều biến động, Sortino chỉ phạt downside. Bảng đối chiếu, ví dụ tính toán, khi nào dùng từng chỉ số.
Sharpe Ratio đo hiệu suất điều chỉnh rủi ro của danh mục. Công thức, cách tính bằng Python, khoảng giá trị tốt-xấu, và 4 trường hợp Sharpe gây hiểu lầm khi đánh giá chiến lược.
Hướng dẫn toàn diện về giao dịch định lượng (quant trading) tại Việt Nam: 4 trụ cột, 5 họ chiến lược, 23 chỉ số rủi ro, đặc thù HOSE T+2.5, quy trình build hệ thống và những cạm bẫy lớn nhất. Pillar page chuỗi quant định lượng VN.
Giao dịch định lượng (quant trading) là gì và vì sao nó trở thành chuẩn mực đầu tư chuyên nghiệp 2026? 7 nguyên tắc khác biệt giữa quỹ phòng hộ và 95% nhà đầu tư cá nhân VN, kèm lộ trình 90 ngày từ 0 → trader định lượng.
Hướng dẫn chuyên sâu phân tích định lượng TTCK Việt Nam: từ lý thuyết đến backtest thực chiến. Lượng hoá SMC, Wyckoff, multi-factor. 14 năm dữ liệu, Sharpe 0,92-1,01.
14 ngân hàng niêm yết VN Q1/2026: ACB (ROE 24,1%), TCB (22,8%), MBB (22,2%) dẫn đầu. P/B rẻ nhất: CTG, BID, VPB. So sánh đầy đủ capital ratio, NPL, cost-to-income.