P.Thai Capital P.Thai Capital Journal

MAR Ratio là gì? CAGR chia Max DD trên cửa sổ track record

QUANT RISK METRIC · RISK-ADJUSTED RETURN Tỷ số MAR MAR Ratio · MAR Loại chỉ số Risk-Adjusted Return Phân tích Định lượng / Backtest Áp dụng cho VN30 / Quỹ active

MAR Ratio — đặt theo Managed Account Reports publication 1980s — đo CAGR chia |MaxDD| trên toàn bộ track record (life-of-fund) thay vì window 36 tháng như Calmar. Đây là chuẩn báo cáo của CTA managed futures: “Trader X có MAR = 1.2 nghĩa CAGR life-of-fund 12% với MaxDD 10%”.

MAR phù hợp đánh giá track record dài (5+ năm) hơn là window ngắn — vì sử dụng full sample, MAR phản ánh consistency chiến lược qua nhiều regime hơn Calmar 36-month rolling.

1. Định nghĩa & công thức

$$ MAR = \frac{CAGR_{life}}{|MaxDD_{life}|} $$

Với CAGR và MaxDD tính trên toàn bộ track record. Khác Calmar (window 36-month) ở scope thời gian.

2. Cách tính bằng Python

import numpy as np

def mar_ratio(returns, periods_per_year=252):
    """MAR Ratio over full sample."""
    equity = (1 + returns).cumprod()
    peak = equity.cummax()
    dd = (equity - peak) / peak
    mdd = dd.min()
    n_years = len(returns) / periods_per_year
    cagr = equity.iloc[-1] ** (1 / n_years) - 1
    return cagr / abs(mdd) if mdd < 0 else np.nan

Code mẫu trên là khung tham khảo cho việc tự tính Tỷ số MAR. Khi tích hợp vào hệ thống production, cần thêm: validate input (NaN, length), handle edge cases (zero variance, empty series), unit test cho từng nhánh, và caching khi gọi nhiều lần trên cùng dataset.

3. Khoảng giá trị & cách diễn giải

MAR Ratio Đánh giá CTA
< 0.3 Yếu — DD quá lớn so với CAGR
0.3 – 0.7 Trung bình
0.7 – 1.5 Tốt
1.5 – 3.0 Rất tốt
> 3.0 Xuất sắc (rare for life-of-fund)

4. Giá trị điển hình theo loại tài sản / chiến lược

CTA / Hedge Fund (life-of-fund) MAR điển hình
Trend following CTA trung bình 0.3 – 0.7
Top decile trend follower 0.8 – 1.5
Renaissance Medallion > 3 (legendary)
Buy & Hold S&P 500 1990-2024 0.3 – 0.5
Buy & Hold VN-Index 2010-2024 0.4 – 0.7

Lưu ý: bảng giá trị điển hình mang tính tham khảo, dựa trên quy ước cộng đồng quant và sample lịch sử công khai. Giá trị thực tế phụ thuộc dataset, period, và phương pháp tính cụ thể.

5. Bốn cạm bẫy phổ biến khi sử dụng

  1. Phụ thuộc start date: track record bắt đầu trước/sau crash khác hẳn MAR.

  2. MAR không annualized: nó là ratio không đơn vị thời gian — track record dài tự nhiên có MaxDD lớn hơn → MAR thường giảm theo thời gian.

  3. MaxDD dominate: 1 sự kiện crash 2008 có thể “trap” MAR thấp nhiều thập kỷ dù post-crash performance tốt.

6. Khi nào chỉ số này gây hiểu lầm

MAR misleading khi: (1) track record ngắn (< 5 năm) chưa có DD significant; (2) sample bắt đầu post-crash giấu rủi ro thực; (3) survivorship bias — chỉ thấy CTA alive, CTA đã ruin không có data.

7. Đặc thù khi áp dụng cho TTCK Việt Nam

Tại VN, ít quỹ active có track record > 10 năm để tính MAR có ý nghĩa. Khi đánh giá quỹ VN, dùng MAR + Calmar 36-month rolling để cross-check: MAR life-of-fund là big picture, Calmar rolling là consistency hiện tại. MAR target cho quỹ VN active ≥ 0.5; CTA-style ≥ 0.7.

8. Các chỉ số liên quan trong cùng hệ thống

Tỷ số MAR (MAR) không nên đọc đơn lẻ. Trong báo cáo rủi ro chuyên nghiệp, nó luôn được trình bày cùng các chỉ số bổ sung để cross-check và tránh blindspot. Các chỉ số liên quan đã trình bày trong chuỗi bài này:

9. Tham khảo học thuật

10. Câu hỏi thường gặp

Tỷ số MAR bao nhiêu là tốt? Tham khảo bảng diễn giải ở mục 3. Không có ngưỡng “tốt tuyệt đối” — phụ thuộc loại chiến lược, sample size, và benchmark tham chiếu.

Làm sao tự tính Tỷ số MAR trên danh mục cá nhân? Sử dụng code Python mẫu ở mục 2. Input cần thiết: chuỗi returns hàng phiên (daily) của danh mục, tối thiểu 252 phiên (1 năm) để có ý nghĩa thống kê.

Tỷ số MAR có khác giữa thị trường VN và quốc tế không? Có. Đặc thù VN (biên độ ±7% HOSE, T+2.5, cấm short cơ sở) ảnh hưởng đến cách tính và diễn giải. Chi tiết ở mục 7.


Ghi chú phương pháp: Bài viết tổng hợp định nghĩa, công thức, và quy ước cộng đồng quant cho chỉ số Tỷ số MAR (MAR). Các giá trị điển hình mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Người đọc tự kiểm chứng trên dữ liệu của mình trước khi sử dụng cho quyết định vốn thật.


Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung mang tính phân tích định lượng, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung là phân tích định lượng dựa trên dữ liệu lịch sử, mang tính tham khảo. KHÔNG phải khuyến nghị mua/bán. Giao dịch có rủi ro, kết quả backtest không đảm bảo hiệu suất tương lai. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình.