Maximum Drawdown vs Ulcer Index: Đo độ sâu hay độ đau drawdown?
So sánh Maximum Drawdown (single event) và Ulcer Index (intensity × duration). Tại sao Ulcer Index gần với psychology của trader hơn MaxDD đơn lẻ.
MaxDD là chỉ số drawdown phổ biến nhất, nhưng có blindspot: chỉ tính 1 episode duy nhất, không phân biệt DD recover nhanh và DD kéo dài. Ulcer Index (Peter Martin 1987) tích hợp cả intensity (độ sâu) và duration (thời gian dưới đỉnh) — phản ánh “trader chịu đựng bao lâu”.
1. So sánh tóm tắt — Bảng đối chiếu
| Tiêu chí | MaxDD | Ulcer Index |
|---|---|---|
| Capture intensity | CÓ | CÓ |
| Capture duration | KHÔNG | CÓ |
| Số DD episodes tính | 1 (worst) | Tất cả |
| Đơn vị | % | % (RMS) |
| Sensitivity outlier | Cực cao | Trung bình |
| Smooth theo thời gian | Không | Có |
| Năm xuất hiện | Cổ điển | 1987 (Martin) |
| Dùng làm denominator | Calmar/MAR | Martin Ratio |
2. Maximum Drawdown — Định nghĩa nhanh
MaxDD = min((Equity_t - max(Equity_s, s≤t)) / max(Equity_s)). Chỉ 1 con số, đo tổn thất peak-to-trough lớn nhất trong sample.
→ Đọc chi tiết: Maximum Drawdown
3. Ulcer Index — Định nghĩa nhanh
Ulcer Index = sqrt(mean(DD_pct²)) — root mean square của drawdown percentage tại mọi thời điểm. UI = 5 nghĩa “trung bình RMS DD 5%”.
→ Đọc chi tiết: Ulcer Index
4. Khác biệt cốt lõi
MaxDD là point-in-time metric (1 sự kiện), Ulcer Index là time-integrated metric (tích hợp qua thời gian). 2 portfolios có thể cùng MaxDD nhưng UI rất khác.
5. Ví dụ minh hoạ — Khi nào ra số khác nhau
Portfolio A: DD -25% trong 3 tháng, recover. Phần còn lại flat. MaxDD = -25%, UI ≈ 4.
Portfolio B: DD -25% kéo 18 tháng chậm recover. MaxDD = -25%, UI ≈ 12.
MaxDD same, UI gấp 3x. B “đau” hơn cho trader hold qua 18 tháng dưới đỉnh.
6. Khi nào nên dùng cái nào
Dùng Maximum Drawdown khi:
- Báo cáo nhanh, audience non-quant
- Calmar Ratio (denominator)
- Đánh giá black swan / tail event
- Position sizing (Kelly fraction phải accommodate MaxDD)
Dùng Ulcer Index khi:
- Đánh giá strategy quan tâm psychology
- Strategy có nhiều DD episodes nhỏ
- Sample dài (10+ năm) với multiple cycles
- Martin Ratio (excess return / Ulcer)
Dùng CẢ HAI khi:
Ưu tiên báo cáo cả 2. Combo: - MaxDD nhỏ + UI nhỏ = strategy clean - MaxDD lớn + UI nhỏ = 1 black swan, recover nhanh - MaxDD nhỏ + UI lớn = nhiều DD chậm recover - MaxDD lớn + UI lớn = strategy nguy hiểm
7. Tham khảo VN context
VN-Index 2010-2024 có UI ~ 8-15 (high). 2018 Q4 + 2022 đều DD lâu recover. Strategy active trên VN nên target UI ≤ 10.
8. Câu hỏi thường gặp
Maximum Drawdown hay Ulcer Index tốt hơn? Không có cái nào “tốt hơn” tuyệt đối — phụ thuộc loại chiến lược và đặc thù distribution returns. Xem mục 6 để chọn đúng.
Có thể dùng cả Maximum Drawdown và Ulcer Index cùng lúc không? Có và nên — quant fund chuyên nghiệp luôn báo cáo cả 2 (kể cả nhiều chỉ số khác) để cross-check và tránh blindspot.
Trên TTCK Việt Nam, cái nào phổ biến hơn? Tham khảo mục 7 — context VN có ảnh hưởng cụ thể đến cách diễn giải.
Ghi chú: Bài so sánh tổng hợp dựa trên định nghĩa chuẩn cộng đồng quant. Người đọc kiểm chứng trên dữ liệu của mình. Không phải khuyến nghị đầu tư.
Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung mang tính phân tích định lượng, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.
Áp dụng vào tài khoản thật?
Mở tài khoản chứng khoán qua mã giới thiệu — nhận tư vấn 1-1, DIAMOND signal VN30 miễn phí 6 tháng, ưu đãi phí giao dịch.
CTCK VPS Securities
- Mã IB: 9836 (mở online 15 phút)
- Phí 0.15% · margin 13%/năm
- + DIAMOND signal VN30 — 6 tháng
- + Tư vấn cơ cấu danh mục 1-1
Gói VIP / DIAMOND
- Tín hiệu VN30 + Midcap hằng phiên
- Backtest 5-15 năm minh bạch
- Báo cáo NAV hằng tháng
- Workshop định lượng hằng tháng
⚠️ Giao dịch chứng khoán có rủi ro mất vốn. Chỉ đầu tư số tiền bạn có thể chịu mất. P.Thai Capital không khuyến nghị mua/bán cụ thể và không bảo lãnh lợi nhuận.
Lý thuyết bài này có thể test trên dữ liệu của bạn:
P.Thai Capital