Sharpe vs Calmar Ratio: Volatility hay Drawdown làm thước đo rủi ro?
So sánh Sharpe (volatility-based) và Calmar (drawdown-based). CTA hedge fund báo cáo Calmar bắt buộc. Bảng đối chiếu, khi nào dùng cái nào, áp dụng VN30.
Hai chỉ số risk-adjusted return phổ biến nhất nhưng đo rủi ro theo 2 cách hoàn toàn khác. Sharpe dùng độ lệch chuẩn (volatility) — đại lượng thống kê toán học. Calmar dùng Maximum Drawdown — tổn thất peak-to-trough lớn nhất trong sample, phản ánh “trader đã từng nhìn thấy account giảm bao nhiêu”.
1. So sánh tóm tắt — Bảng đối chiếu
| Tiêu chí | Sharpe Ratio | Calmar Ratio |
|---|---|---|
| Đo rủi ro bằng | Volatility (σ) | Maximum Drawdown |
| Đại lượng thống kê hay event? | Statistical (cả distribution) | Single event (worst peak-to-trough) |
| Cửa sổ quy ước | Toàn sample | 36 tháng (CTA chuẩn) |
| Phù hợp với | Quant đa chiến lược | CTA, managed futures |
| Sensitivity với 1 outlier | Trung bình | Cực cao (1 sự kiện định nghĩa) |
| Năm xuất hiện | 1966 | 1991 (Young) |
| Ngưỡng “tốt” | > 1 | > 1 |
| Bị inflate trong | Sample không có tail event | Sample không có crash |
2. Sharpe Ratio — Định nghĩa nhanh
Sharpe = (R - Rf) / σ. Annualized. Phạt mọi biến động bất kể direction. Giả định returns iid và gaussian — vỡ trong fat tail.
→ Đọc chi tiết: Sharpe Ratio
3. Calmar Ratio — Định nghĩa nhanh
Calmar = CAGR / |MaxDD|. Cửa sổ chuẩn 36 tháng. CAGR tính trên window đó, MaxDD cũng. CTA hedge fund báo cáo Calmar bắt buộc trong tài liệu marketing.
→ Đọc chi tiết: Calmar Ratio
4. Khác biệt cốt lõi
Sharpe nhìn toàn bộ distribution returns, Calmar nhìn 1 điểm extreme. Hệ quả:
- Strategy có Sharpe 1.5 + MaxDD 10% → Calmar = 1.5
- Strategy có Sharpe 1.5 + MaxDD 30% → Calmar = 0.5
Chiến lược nhiều phiên đều đặn nhưng có 1 black swan → Sharpe vẫn đẹp, Calmar tệ. Đây chính là sự thật mà nhà đầu tư cá nhân quan tâm: “tôi có chịu nổi MaxDD đó không”.
Ngược lại, chiến lược high-vol but smooth equity curve → Sharpe thấp, Calmar cao. Phù hợp người chấp nhận biến động hàng ngày miễn không có crash lớn.
5. Ví dụ minh hoạ — Khi nào ra số khác nhau
Strategy A: 5%/năm, vol 5%/năm, MaxDD 5%. Sharpe = 1.0, Calmar = 1.0.
Strategy B: 15%/năm, vol 20%/năm, MaxDD 10%. Sharpe = 0.75, Calmar = 1.5. Sharpe nói B kém hơn, Calmar nói B tốt hơn — vì B nhiều biến động nhưng không drawdown sâu.
Trader cá nhân thường chọn B (Calmar cao). Quỹ pension thường chọn A (Sharpe cao + smooth).
6. Khi nào nên dùng cái nào
Dùng Sharpe Ratio khi:
- Báo cáo cho institutional investor (pension, sovereign wealth)
- Đánh giá long-only equity portfolio (returns gaussian-ish)
- So sánh chiến lược cùng asset class
- Khi cần đại lượng thống kê (variance để optimize portfolio Markowitz)
Dùng Calmar Ratio khi:
- CTA / Managed Futures (chuẩn industry)
- Đánh giá chiến lược cho retail trader (gần psychology)
- Khi nhà đầu tư hỏi “tôi mất nhiều nhất bao nhiêu”
- Backtest có drawdown event quan trọng (2008, 2020 COVID, 2022)
Dùng CẢ HAI khi:
Mọi báo cáo professional đều dùng cả 2. Combo hữu ích: - Sharpe > 1 + Calmar > 0.7 = chiến lược cân bằng vol + DD - Sharpe > 1 + Calmar < 0.3 = vol đẹp nhưng có tail event lớn → cảnh báo
7. Tham khảo VN context
Trên VN-Index 2018-2024, chu kỳ có 2 drawdown event lớn (2018 Q4 -25%, 2022 -35%). Backtest chiến lược trên VN bắt buộc phủ ≥ 1 event này. Sample 2020-2021 only (bull) sẽ cho Sharpe + Calmar đều bị inflate giả tạo.
8. Câu hỏi thường gặp
Sharpe Ratio hay Calmar Ratio tốt hơn? Không có cái nào “tốt hơn” tuyệt đối — phụ thuộc loại chiến lược và đặc thù distribution returns. Xem mục 6 để chọn đúng.
Có thể dùng cả Sharpe Ratio và Calmar Ratio cùng lúc không? Có và nên — quant fund chuyên nghiệp luôn báo cáo cả 2 (kể cả nhiều chỉ số khác) để cross-check và tránh blindspot.
Trên TTCK Việt Nam, cái nào phổ biến hơn? Tham khảo mục 7 — context VN có ảnh hưởng cụ thể đến cách diễn giải.
Ghi chú: Bài so sánh tổng hợp dựa trên định nghĩa chuẩn cộng đồng quant. Người đọc kiểm chứng trên dữ liệu của mình. Không phải khuyến nghị đầu tư.
Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung mang tính phân tích định lượng, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.
Áp dụng vào tài khoản thật?
Mở tài khoản chứng khoán qua mã giới thiệu — nhận tư vấn 1-1, DIAMOND signal VN30 miễn phí 6 tháng, ưu đãi phí giao dịch.
CTCK VPS Securities
- Mã IB: 9836 (mở online 15 phút)
- Phí 0.15% · margin 13%/năm
- + DIAMOND signal VN30 — 6 tháng
- + Tư vấn cơ cấu danh mục 1-1
Gói VIP / DIAMOND
- Tín hiệu VN30 + Midcap hằng phiên
- Backtest 5-15 năm minh bạch
- Báo cáo NAV hằng tháng
- Workshop định lượng hằng tháng
⚠️ Giao dịch chứng khoán có rủi ro mất vốn. Chỉ đầu tư số tiền bạn có thể chịu mất. P.Thai Capital không khuyến nghị mua/bán cụ thể và không bảo lãnh lợi nhuận.
Lý thuyết bài này có thể test trên dữ liệu của bạn:
P.Thai Capital