P.Thai Capital P.Thai Capital Journal

Sharpe vs Calmar Ratio: Volatility hay Drawdown làm thước đo rủi ro?

QUANT COMPARISON · RISK-ADJUSTED RETURN Sharpe Ratio vs Calmar Ratio So sánh chi tiết · Khi nào dùng cái nào Sharpe Risk = Volatility Calmar Risk = MaxDD
## Sharpe Ratio vs Calmar Ratio: khác biệt ở đâu? **Sharpe đo rủi ro bằng volatility (đại lượng thống kê), Calmar đo bằng Maximum Drawdown (tổn thất tệ nhất thực tế đã xảy ra). Calmar gần với cảm nhận rủi ro của nhà đầu tư cá nhân hơn — CTA hedge fund báo cáo Calmar bắt buộc. **

Hai chỉ số risk-adjusted return phổ biến nhất nhưng đo rủi ro theo 2 cách hoàn toàn khác. Sharpe dùng độ lệch chuẩn (volatility) — đại lượng thống kê toán học. Calmar dùng Maximum Drawdown — tổn thất peak-to-trough lớn nhất trong sample, phản ánh “trader đã từng nhìn thấy account giảm bao nhiêu”.

1. So sánh tóm tắt — Bảng đối chiếu

Tiêu chí Sharpe Ratio Calmar Ratio
Đo rủi ro bằng Volatility (σ) Maximum Drawdown
Đại lượng thống kê hay event? Statistical (cả distribution) Single event (worst peak-to-trough)
Cửa sổ quy ước Toàn sample 36 tháng (CTA chuẩn)
Phù hợp với Quant đa chiến lược CTA, managed futures
Sensitivity với 1 outlier Trung bình Cực cao (1 sự kiện định nghĩa)
Năm xuất hiện 1966 1991 (Young)
Ngưỡng “tốt” > 1 > 1
Bị inflate trong Sample không có tail event Sample không có crash

2. Sharpe Ratio — Định nghĩa nhanh

Sharpe = (R - Rf) / σ. Annualized. Phạt mọi biến động bất kể direction. Giả định returns iid và gaussian — vỡ trong fat tail.

→ Đọc chi tiết: Sharpe Ratio

3. Calmar Ratio — Định nghĩa nhanh

Calmar = CAGR / |MaxDD|. Cửa sổ chuẩn 36 tháng. CAGR tính trên window đó, MaxDD cũng. CTA hedge fund báo cáo Calmar bắt buộc trong tài liệu marketing.

→ Đọc chi tiết: Calmar Ratio

4. Khác biệt cốt lõi

Sharpe nhìn toàn bộ distribution returns, Calmar nhìn 1 điểm extreme. Hệ quả:

Chiến lược nhiều phiên đều đặn nhưng có 1 black swan → Sharpe vẫn đẹp, Calmar tệ. Đây chính là sự thật mà nhà đầu tư cá nhân quan tâm: “tôi có chịu nổi MaxDD đó không”.

Ngược lại, chiến lược high-vol but smooth equity curve → Sharpe thấp, Calmar cao. Phù hợp người chấp nhận biến động hàng ngày miễn không có crash lớn.

5. Ví dụ minh hoạ — Khi nào ra số khác nhau

Strategy A: 5%/năm, vol 5%/năm, MaxDD 5%. Sharpe = 1.0, Calmar = 1.0.

Strategy B: 15%/năm, vol 20%/năm, MaxDD 10%. Sharpe = 0.75, Calmar = 1.5. Sharpe nói B kém hơn, Calmar nói B tốt hơn — vì B nhiều biến động nhưng không drawdown sâu.

Trader cá nhân thường chọn B (Calmar cao). Quỹ pension thường chọn A (Sharpe cao + smooth).

6. Khi nào nên dùng cái nào

Dùng Sharpe Ratio khi:

Dùng Calmar Ratio khi:

Dùng CẢ HAI khi:

Mọi báo cáo professional đều dùng cả 2. Combo hữu ích: - Sharpe > 1 + Calmar > 0.7 = chiến lược cân bằng vol + DD - Sharpe > 1 + Calmar < 0.3 = vol đẹp nhưng có tail event lớn → cảnh báo

7. Tham khảo VN context

Trên VN-Index 2018-2024, chu kỳ có 2 drawdown event lớn (2018 Q4 -25%, 2022 -35%). Backtest chiến lược trên VN bắt buộc phủ ≥ 1 event này. Sample 2020-2021 only (bull) sẽ cho Sharpe + Calmar đều bị inflate giả tạo.

8. Câu hỏi thường gặp

Sharpe Ratio hay Calmar Ratio tốt hơn? Không có cái nào “tốt hơn” tuyệt đối — phụ thuộc loại chiến lược và đặc thù distribution returns. Xem mục 6 để chọn đúng.

Có thể dùng cả Sharpe Ratio và Calmar Ratio cùng lúc không? Có và nên — quant fund chuyên nghiệp luôn báo cáo cả 2 (kể cả nhiều chỉ số khác) để cross-check và tránh blindspot.

Trên TTCK Việt Nam, cái nào phổ biến hơn? Tham khảo mục 7 — context VN có ảnh hưởng cụ thể đến cách diễn giải.


Ghi chú: Bài so sánh tổng hợp dựa trên định nghĩa chuẩn cộng đồng quant. Người đọc kiểm chứng trên dữ liệu của mình. Không phải khuyến nghị đầu tư.


Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung mang tính phân tích định lượng, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung là phân tích định lượng dựa trên dữ liệu lịch sử, mang tính tham khảo. KHÔNG phải khuyến nghị mua/bán. Giao dịch có rủi ro, kết quả backtest không đảm bảo hiệu suất tương lai. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình.