P.Thai Capital P.Thai Capital Journal

VaR vs CVaR (Expected Shortfall): Tại sao Basel III chuyển sang CVaR

QUANT COMPARISON · RISK MEASURE Value at Risk (VaR) vs Conditional VaR (CVaR) So sánh chi tiết · Khi nào dùng cái nào VaR Quantile loss CVaR / ES Expected loss in tail
## Value at Risk (VaR) vs Conditional VaR (CVaR): khác biệt ở đâu? **VaR trả lời "ngưỡng tổn thất với xác suất 95%" — chỉ là 1 quantile. CVaR (Expected Shortfall) trả lời "trung bình lỗ khi đã vượt VaR" — capture tail beyond. CVaR là coherent risk measure (sub-additive), VaR thì không. Basel III khuyến nghị CVaR thay VaR từ 2019. **

VaR là chuẩn rủi ro Basel II và phổ biến nhất từ thập niên 90. Nhưng có 2 hạn chế cốt lõi: (1) không nói gì về tail beyond confidence level — danh mục có thể “lỗ ≤ VaR 95% 95% trường hợp” nhưng 5% còn lại có thể là -50%; (2) không phải coherent risk measure — vi phạm sub-additivity. CVaR ra đời (Rockafellar-Uryasev 2000) để giải quyết.

1. So sánh tóm tắt — Bảng đối chiếu

Tiêu chí VaR CVaR (ES)
Định nghĩa Quantile (1-α) của loss distribution E[Loss | Loss ≥ VaR_α]
Capture tail beyond? KHÔNG
Coherent risk measure? KHÔNG
Sub-additive? KHÔNG (counter-example dễ tìm)
Basel chấp nhận Basel II Basel III (từ 2019)
Sample size cần ≥ 252 obs ≥ 1000 obs (cho 99%)
Optimization-friendly? Khó (non-convex) Dễ (convex, LP-friendly)

2. Value at Risk (VaR) — Định nghĩa nhanh

VaR_α = -inf{x : P(Loss ≤ x) ≥ α}. Vd VaR 1-day 95% = 3% nghĩa “95% xác suất danh mục không mất quá 3% trong 1 ngày”. 5% còn lại có thể mất từ 3% đến vô cực — VaR không nói.

→ Đọc chi tiết: Value at Risk (VaR)

3. Conditional VaR (CVaR) — Định nghĩa nhanh

CVaR_α = E[Loss | Loss ≥ VaR_α]. Trả lời: “khi rơi vào 5% tệ nhất, trung bình mất bao nhiêu?”. CVaR luôn ≥ VaR. CVaR/VaR ratio đo độ dày tail.

→ Đọc chi tiết: Conditional VaR (CVaR)

4. Khác biệt cốt lõi

VaR là threshold — vẽ 1 đường ngang phân chia “an toàn” và “tail”. CVaR là expected value INSIDE tail — đo độ sâu của tail.

Hệ quả thực tế: 2 portfolio có thể cùng VaR 95% = 3% nhưng CVaR rất khác. Portfolio A: tail uniform từ 3-10%. Portfolio B: tail có 1% xác suất mất 30%. CVaR của B >> A → B nguy hiểm hơn nhiều dù VaR same.

Sub-additivity: VaR(A+B) đôi khi > VaR(A) + VaR(B) → diversification bị “phạt” — phi lý. CVaR luôn coherent.

5. Ví dụ minh hoạ — Khi nào ra số khác nhau

Portfolio: returns symmetric quanh 0%, std 1%. VaR 95% = 1.65% × 1% = 1.65%.

→ CVaR/VaR ratio = thước đo fat tail của portfolio.

6. Khi nào nên dùng cái nào

Dùng Value at Risk (VaR) khi:

Dùng Conditional VaR (CVaR) khi:

Dùng CẢ HAI khi:

Modern best practice: báo cáo cả VaR + CVaR + CVaR/VaR ratio. Ratio > 1.5 → cảnh báo fat tail. Cũng kèm Maximum Drawdown để cross-check (CVaR daily, MaxDD multi-day).

7. Tham khảo VN context

VN30 daily 2010-2024 có CVaR 95% / VaR 95% ratio ≈ 1.4-1.6. Penny stock VN ratio > 2. Optimization theo CVaR (Rockafellar-Uryasev LP) tạo portfolio robust hơn Markowitz cổ điển — đặc biệt quan trọng với portfolio chứa midcap/penny.

8. Câu hỏi thường gặp

Value at Risk (VaR) hay Conditional VaR (CVaR) tốt hơn? Không có cái nào “tốt hơn” tuyệt đối — phụ thuộc loại chiến lược và đặc thù distribution returns. Xem mục 6 để chọn đúng.

Có thể dùng cả Value at Risk (VaR) và Conditional VaR (CVaR) cùng lúc không? Có và nên — quant fund chuyên nghiệp luôn báo cáo cả 2 (kể cả nhiều chỉ số khác) để cross-check và tránh blindspot.

Trên TTCK Việt Nam, cái nào phổ biến hơn? Tham khảo mục 7 — context VN có ảnh hưởng cụ thể đến cách diễn giải.


Ghi chú: Bài so sánh tổng hợp dựa trên định nghĩa chuẩn cộng đồng quant. Người đọc kiểm chứng trên dữ liệu của mình. Không phải khuyến nghị đầu tư.


Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung mang tính phân tích định lượng, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung là phân tích định lượng dựa trên dữ liệu lịch sử, mang tính tham khảo. KHÔNG phải khuyến nghị mua/bán. Giao dịch có rủi ro, kết quả backtest không đảm bảo hiệu suất tương lai. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình.